ribier grapes
nhãn Ribier
black ribier
ribier đen
ribier wine
rượu vang Ribier
sweet ribier
ribier ngọt
fresh ribier
ribier tươi
ribier variety
loài ribier
ribier juice
nước ép ribier
ribier vine
nhánh ribier
ripe ribier
ribier chín
organic ribier
ribier hữu cơ
the children played along the ribiers
Trẻ em chơi đùa dọc theo các con suối
we walked by the ribiers at sunset
Chúng tôi đi dạo bên các con suối lúc hoàng hôn
the flowers grew near the ribiers
Các loài hoa mọc gần các con suối
fishermen gathered at the ribiers early in the morning
Những người đánh cá tụ tập bên các con suối vào sáng sớm
the ribiers were covered with small pebbles
Các con suối được phủ đầy những hòn sỏi nhỏ
birds nested along the ribiers
Chim chóc làm tổ dọc theo các con suối
we picnicked by the ribiers
Chúng tôi dã ngoại bên các con suối
the path along the ribiers was scenic
Con đường dọc theo các con suối rất đẹp
the ribiers overflowed after the heavy rain
Các con suối tràn ra sau cơn mưa lớn
willow trees lined the ribiers
Các cây liễu rợp bóng dọc theo các con suối
the dog ran along the ribiers chasing butterflies
Con chó chạy dọc theo các con suối để đuổi theo những chú bướm
the ancient village was built near the ribiers
Ngôi làng cổ được xây dựng gần các con suối
ribier grapes
nhãn Ribier
black ribier
ribier đen
ribier wine
rượu vang Ribier
sweet ribier
ribier ngọt
fresh ribier
ribier tươi
ribier variety
loài ribier
ribier juice
nước ép ribier
ribier vine
nhánh ribier
ripe ribier
ribier chín
organic ribier
ribier hữu cơ
the children played along the ribiers
Trẻ em chơi đùa dọc theo các con suối
we walked by the ribiers at sunset
Chúng tôi đi dạo bên các con suối lúc hoàng hôn
the flowers grew near the ribiers
Các loài hoa mọc gần các con suối
fishermen gathered at the ribiers early in the morning
Những người đánh cá tụ tập bên các con suối vào sáng sớm
the ribiers were covered with small pebbles
Các con suối được phủ đầy những hòn sỏi nhỏ
birds nested along the ribiers
Chim chóc làm tổ dọc theo các con suối
we picnicked by the ribiers
Chúng tôi dã ngoại bên các con suối
the path along the ribiers was scenic
Con đường dọc theo các con suối rất đẹp
the ribiers overflowed after the heavy rain
Các con suối tràn ra sau cơn mưa lớn
willow trees lined the ribiers
Các cây liễu rợp bóng dọc theo các con suối
the dog ran along the ribiers chasing butterflies
Con chó chạy dọc theo các con suối để đuổi theo những chú bướm
the ancient village was built near the ribiers
Ngôi làng cổ được xây dựng gần các con suối
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay