ribiers

[Mỹ]/ˈrɪbieɪz/
[Anh]/ˈrɪbieɪrz/

Dịch

n. Ribiers, một xã thuộc tỉnh Hautes-Alpes ở miền đông nam nước Pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

ribier grapes

nhãn Ribier

black ribier

ribier đen

ribier wine

rượu vang Ribier

sweet ribier

ribier ngọt

fresh ribier

ribier tươi

ribier variety

loài ribier

ribier juice

nước ép ribier

ribier vine

nhánh ribier

ripe ribier

ribier chín

organic ribier

ribier hữu cơ

Câu ví dụ

the children played along the ribiers

Trẻ em chơi đùa dọc theo các con suối

we walked by the ribiers at sunset

Chúng tôi đi dạo bên các con suối lúc hoàng hôn

the flowers grew near the ribiers

Các loài hoa mọc gần các con suối

fishermen gathered at the ribiers early in the morning

Những người đánh cá tụ tập bên các con suối vào sáng sớm

the ribiers were covered with small pebbles

Các con suối được phủ đầy những hòn sỏi nhỏ

birds nested along the ribiers

Chim chóc làm tổ dọc theo các con suối

we picnicked by the ribiers

Chúng tôi dã ngoại bên các con suối

the path along the ribiers was scenic

Con đường dọc theo các con suối rất đẹp

the ribiers overflowed after the heavy rain

Các con suối tràn ra sau cơn mưa lớn

willow trees lined the ribiers

Các cây liễu rợp bóng dọc theo các con suối

the dog ran along the ribiers chasing butterflies

Con chó chạy dọc theo các con suối để đuổi theo những chú bướm

the ancient village was built near the ribiers

Ngôi làng cổ được xây dựng gần các con suối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay