ribotype

[Mỹ]/ˈraɪbəʊtaɪp/
[Anh]/ˈraɪboʊtaɪp/

Dịch

n. Một loại phân loại dựa trên sự thay đổi trình tự của gen ARN ribosome, được sử dụng để xác định và phân biệt các chủng vi sinh vật.
Các dạng của từ
số nhiềuribotypes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay