americans love baseball.
Người Mỹ yêu thích bóng chày.
americans celebrate thanksgiving.
Người Mỹ tổ chức lễ Tạ Ơn.
americans value personal freedom.
Người Mỹ trân trọng tự do cá nhân.
americans often drive cars.
Người Mỹ thường lái xe hơi.
americans enjoy outdoor activities.
Người Mỹ thích các hoạt động ngoài trời.
americans go to the movies on weekends.
Người Mỹ thường đi xem phim vào cuối tuần.
americans have diverse cultural backgrounds.
Người Mỹ có nền tảng văn hóa đa dạng.
americans speak english primarily.
Người Mỹ chủ yếu nói tiếng Anh.
americans vote in elections.
Người Mỹ tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.
americans respect the rule of law.
Người Mỹ tôn trọng pháp luật.
americans often travel abroad.
Người Mỹ thường xuyên đi du lịch nước ngoài.
americans are passionate about sports.
Người Mỹ đam mê thể thao.
americans eat turkey on thanksgiving.
Người Mỹ ăn gà tây vào ngày lễ Tạ Ơn.
americans love baseball.
Người Mỹ yêu thích bóng chày.
americans celebrate thanksgiving.
Người Mỹ tổ chức lễ Tạ Ơn.
americans value personal freedom.
Người Mỹ trân trọng tự do cá nhân.
americans often drive cars.
Người Mỹ thường lái xe hơi.
americans enjoy outdoor activities.
Người Mỹ thích các hoạt động ngoài trời.
americans go to the movies on weekends.
Người Mỹ thường đi xem phim vào cuối tuần.
americans have diverse cultural backgrounds.
Người Mỹ có nền tảng văn hóa đa dạng.
americans speak english primarily.
Người Mỹ chủ yếu nói tiếng Anh.
americans vote in elections.
Người Mỹ tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.
americans respect the rule of law.
Người Mỹ tôn trọng pháp luật.
americans often travel abroad.
Người Mỹ thường xuyên đi du lịch nước ngoài.
americans are passionate about sports.
Người Mỹ đam mê thể thao.
americans eat turkey on thanksgiving.
Người Mỹ ăn gà tây vào ngày lễ Tạ Ơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay