| số nhiều | ricers |
ricer car
xe độ
ricer culture
văn hóa xe độ
ricer jokes
những câu đùa về xe độ
ricer community
cộng đồng những người chơi xe độ
ricer parts
phụ tùng độ xe
ricer look
phong cách xe độ
ricer scene
thế giới xe độ
ricer trends
xu hướng xe độ
ricer style
phong cách độ xe
ricer enthusiasts
những người đam mê xe độ
he is known as a ricer in the car community.
anh ta được biết đến như một người đam mê độ xe.
many ricers love to customize their vehicles.
nhiều người đam mê độ xe thích tùy chỉnh xe của họ.
she added a loud exhaust to her ricer.
cô ấy đã thêm một ống xả lớn vào chiếc xe độ của mình.
ricering can be an expensive hobby.
độ xe có thể là một sở thích tốn kém.
he often attends ricer meets to show off his car.
anh ta thường tham dự các cuộc gặp gỡ của những người đam mê độ xe để khoe xe của mình.
some people criticize ricers for their flashy modifications.
một số người chỉ trích những người đam mê độ xe vì những sửa đổi lòe loẹt của họ.
she enjoys the camaraderie found among ricers.
cô ấy thích sự gắn kết giữa những người đam mê độ xe.
ricers often compete in car shows.
những người đam mê độ xe thường tham gia các cuộc thi xe.
he has a reputation as a serious ricer.
anh ta có danh tiếng là một người đam mê độ xe nghiêm túc.
ricers sometimes face stereotypes from other car enthusiasts.
đôi khi, những người đam mê độ xe phải đối mặt với những định kiến từ những người yêu thích xe khác.
ricer car
xe độ
ricer culture
văn hóa xe độ
ricer jokes
những câu đùa về xe độ
ricer community
cộng đồng những người chơi xe độ
ricer parts
phụ tùng độ xe
ricer look
phong cách xe độ
ricer scene
thế giới xe độ
ricer trends
xu hướng xe độ
ricer style
phong cách độ xe
ricer enthusiasts
những người đam mê xe độ
he is known as a ricer in the car community.
anh ta được biết đến như một người đam mê độ xe.
many ricers love to customize their vehicles.
nhiều người đam mê độ xe thích tùy chỉnh xe của họ.
she added a loud exhaust to her ricer.
cô ấy đã thêm một ống xả lớn vào chiếc xe độ của mình.
ricering can be an expensive hobby.
độ xe có thể là một sở thích tốn kém.
he often attends ricer meets to show off his car.
anh ta thường tham dự các cuộc gặp gỡ của những người đam mê độ xe để khoe xe của mình.
some people criticize ricers for their flashy modifications.
một số người chỉ trích những người đam mê độ xe vì những sửa đổi lòe loẹt của họ.
she enjoys the camaraderie found among ricers.
cô ấy thích sự gắn kết giữa những người đam mê độ xe.
ricers often compete in car shows.
những người đam mê độ xe thường tham gia các cuộc thi xe.
he has a reputation as a serious ricer.
anh ta có danh tiếng là một người đam mê độ xe nghiêm túc.
ricers sometimes face stereotypes from other car enthusiasts.
đôi khi, những người đam mê độ xe phải đối mặt với những định kiến từ những người yêu thích xe khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay