ricer

[US]/ˈraɪsə/
[UK]/ˈraɪsər/
Frequency: Very High

Translation

n. dụng cụ nhà bếp dùng để cắt thực phẩm thành các sợi mảnh; thiết bị để nghiền thực phẩm; dụng cụ nghiền khoai tây (Mỹ)
Word Forms
số nhiềuricers

Phrases & Collocations

ricer car

xe độ

ricer culture

văn hóa xe độ

ricer jokes

những câu đùa về xe độ

ricer community

cộng đồng những người chơi xe độ

ricer parts

phụ tùng độ xe

ricer look

phong cách xe độ

ricer scene

thế giới xe độ

ricer trends

xu hướng xe độ

ricer style

phong cách độ xe

ricer enthusiasts

những người đam mê xe độ

Example Sentences

he is known as a ricer in the car community.

anh ta được biết đến như một người đam mê độ xe.

many ricers love to customize their vehicles.

nhiều người đam mê độ xe thích tùy chỉnh xe của họ.

she added a loud exhaust to her ricer.

cô ấy đã thêm một ống xả lớn vào chiếc xe độ của mình.

ricering can be an expensive hobby.

độ xe có thể là một sở thích tốn kém.

he often attends ricer meets to show off his car.

anh ta thường tham dự các cuộc gặp gỡ của những người đam mê độ xe để khoe xe của mình.

some people criticize ricers for their flashy modifications.

một số người chỉ trích những người đam mê độ xe vì những sửa đổi lòe loẹt của họ.

she enjoys the camaraderie found among ricers.

cô ấy thích sự gắn kết giữa những người đam mê độ xe.

ricers often compete in car shows.

những người đam mê độ xe thường tham gia các cuộc thi xe.

he has a reputation as a serious ricer.

anh ta có danh tiếng là một người đam mê độ xe nghiêm túc.

ricers sometimes face stereotypes from other car enthusiasts.

đôi khi, những người đam mê độ xe phải đối mặt với những định kiến từ những người yêu thích xe khác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now