ricins

[Mỹ]/ˈraɪsɪnz/
[Anh]/ˈraɪsɪnz/

Dịch

n. protein độc hại được chiết xuất từ cây thầu dầu; protein ricin rất độc.

Cụm từ & Cách kết hợp

ricins toxicity

độc tính của ricin

ricins exposure

tiếp xúc với ricin

ricins effects

tác dụng của ricin

ricins treatment

điều trị ricin

ricins symptoms

triệu chứng của ricin

ricins poisoning

ngộ độc ricin

ricins risks

nguy cơ của ricin

ricins analysis

phân tích ricin

ricins detection

phát hiện ricin

ricins research

nghiên cứu về ricin

Câu ví dụ

ricin is a highly toxic substance.

ricin là một chất độc cực kỳ mạnh.

handling ricins requires special precautions.

Việc xử lý ricin đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa đặc biệt.

ricin can be extracted from castor beans.

Ricinin có thể chiết xuất từ đậu tầm xoăn.

exposure to ricins can be fatal.

Tiếp xúc với ricin có thể gây tử vong.

ricin poisoning symptoms appear quickly.

Các triệu chứng ngộ độc ricin xuất hiện nhanh chóng.

there are no known antidotes for ricin.

Không có các phương pháp giải độc ricin đã biết.

ricin has been used in bioweapons.

Ricinin đã được sử dụng trong vũ khí sinh học.

safety training is essential when working with ricins.

Đào tạo an toàn là điều cần thiết khi làm việc với ricin.

ricin can cause severe respiratory distress.

Ricinin có thể gây ra khó thở nghiêm trọng.

laboratories must follow strict regulations for ricins.

Các phòng thí nghiệm phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về ricin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay