ricinuss

[Mỹ]/risɪnəs/
[Anh]/risɪnəs/

Dịch

n. một loại cây được biết đến với tên gọi hạt thầu dầu

Cụm từ & Cách kết hợp

ricinuss oil

dầu ricinuss

ricinuss seed

hạt ricinuss

ricinuss plant

cây ricinuss

ricinuss extract

chiết xuất ricinuss

ricinuss toxicity

độc tính của ricinuss

ricinuss derivatives

dẫn xuất ricinuss

ricinuss protein

protein ricinuss

ricinuss cultivation

trồng trọt ricinuss

ricinuss uses

sử dụng ricinuss

ricinuss benefits

lợi ích của ricinuss

Câu ví dụ

ricinus is commonly known as castor bean.

hạt thầu dầu thường được biết đến với tên gọi đậu thầu dầu.

the seeds of the ricinus plant are toxic if ingested.

hạt của cây thầu dầu có độc nếu ăn phải.

ricinus oil is often used in cosmetics.

dầu thầu dầu thường được sử dụng trong mỹ phẩm.

many people are unaware of the dangers of ricinus.

nhiều người không nhận thức được những nguy hiểm của hạt thầu dầu.

ricinus communis is a species of flowering plant.

Ricinus communis là một loài thực vật có hoa.

farmers cultivate ricinus for its oil.

nhà nông trồng thầu dầu vì dầu của nó.

ricinus can grow in a variety of climates.

thầu dầu có thể phát triển ở nhiều loại khí hậu khác nhau.

the leaves of ricinus are large and lobed.

lá của thầu dầu lớn và có hình thùy.

ricinus is often used in traditional medicine.

thầu dầu thường được sử dụng trong y học truyền thống.

ricinus plants can be invasive in some regions.

cây thầu dầu có thể xâm lấn ở một số khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay