rickets

[Mỹ]/'rɪkɪts/
[Anh]/'rɪkɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bệnh còi xương

Câu ví dụ

rickets is a childhood disease caused by a deficiency of vitamin D, calcium, or phosphate.

Bệnh còi xương là một bệnh nhi khoa do thiếu vitamin D, canxi hoặc phốt pho.

rickets can lead to soft or weak bones, stunted growth, and skeletal deformities.

Bệnh còi xương có thể dẫn đến xương mềm hoặc yếu, chậm lớn và biến dạng xương.

children who don't get enough sunlight or nutrients are at risk for rickets.

Trẻ em không được tiếp xúc đủ ánh nắng mặt trời hoặc dinh dưỡng có nguy cơ mắc bệnh còi xương.

rickets was a common problem in the past when children didn't have access to proper nutrition.

Trước đây, bệnh còi xương là một vấn đề phổ biến khi trẻ em không được tiếp cận với dinh dưỡng đầy đủ.

doctors may recommend supplements to prevent rickets in at-risk children.

Bác sĩ có thể đề nghị bổ sung dinh dưỡng để phòng ngừa bệnh còi xương ở trẻ em có nguy cơ.

rickets is more prevalent in regions with limited sunlight exposure or poor diet.

Bệnh còi xương phổ biến hơn ở các khu vực có ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc chế độ ăn uống kém.

early detection and treatment of rickets are crucial for preventing complications.

Việc phát hiện và điều trị sớm bệnh còi xương rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng.

the symptoms of rickets can include bone pain, muscle weakness, and delayed tooth development.

Các triệu chứng của bệnh còi xương có thể bao gồm đau xương, yếu cơ và chậm phát triển răng.

a balanced diet with adequate vitamin D and calcium can help prevent rickets.

Một chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ vitamin D và canxi có thể giúp phòng ngừa bệnh còi xương.

rickets is a preventable condition with proper nutrition and sunlight exposure.

Bệnh còi xương là một bệnh có thể phòng ngừa được với dinh dưỡng đầy đủ và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Ví dụ thực tế

Ok, now vitamin D deficiency is the most common cause of both rickets and osteomalacia.

Được rồi, hiện tại tình trạng thiếu vitamin D là nguyên nhân phổ biến nhất của cả còi xương và nhuyễn xương.

Nguồn: Osmosis - Musculoskeletal

Pilates was a sickly child, suffering from asthma, rickets, and rheumatic fever.

Pilates là một đứa trẻ ốm yếu, thường xuyên bị hen suyễn, còi xương và sốt thấp khớp.

Nguồn: Western cultural atmosphere

Finally, another X-ray finding with rickets may be bowing of the legs.

Cuối cùng, một phát hiện khác trên X-quang về còi xương có thể là chân vòng.

Nguồn: Osmosis - Musculoskeletal

Now, X-ray imaging of rickets and osteomalacia might show signs of decreased bone mineral density or osteopenia.

Bây giờ, chụp X-quang về còi xương và nhuyễn xương có thể cho thấy dấu hiệu của mật độ khoáng xương giảm hoặc loãng xương.

Nguồn: Osmosis - Musculoskeletal

Five babies entered the study with rickets, but by the end, they all had beautifully strong bones.

Năm em bé tham gia nghiên cứu bị còi xương, nhưng đến cuối cùng, tất cả đều có xương khỏe mạnh tuyệt đẹp.

Nguồn: WIL Life Revelation

In rickets, an X-ray image of the wrist and long-bone metaphysis might demonstrate metaphyseal cupping and flaring.

Ở bệnh còi xương, hình ảnh X-quang của cổ tay và đoạn mỏm lồi của xương dài có thể cho thấy dấu hiệu lõm và phình của mỏm lồi.

Nguồn: Osmosis - Musculoskeletal

Some key symptoms of rickets are craniotabes and bow legs.

Một số triệu chứng chính của còi xương là trũng đầu và chân vòng.

Nguồn: Osmosis - Musculoskeletal

And the week before that, your mother had rickets?

Và tuần trước đó, mẹ của bạn có bị còi xương?

Nguồn: The Marvelous Mrs. Maisel Season 1

You might also read about rabies, rickets, shingles and mumps.

Bạn cũng có thể đọc về bệnh dại, còi xương, bệnh zona và quai bị.

Nguồn: Peach Blossom Island Listening Practice

Another X-ray finding in rickets is metaphyseal fraying, instead of the metaphyseal surface appearing smooth, it appears fuzzy and irregular.

Một phát hiện khác trên X-quang về còi xương là hiện tượng sần của mỏm lồi, thay vì bề mặt mỏm lồi mịn màng, nó lại có vẻ xơ và không đều.

Nguồn: Osmosis - Musculoskeletal

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay