| số nhiều | rickshas |
ricksha ride
xe kéo
ricksha driver
người lái xe kéo
ricksha fare
vé xe kéo
ricksha service
dịch vụ xe kéo
ricksha tour
chuyến tham quan bằng xe kéo
ricksha business
kinh doanh xe kéo
ricksha station
bến xe kéo
ricksha path
đường xe kéo
ricksha culture
văn hóa xe kéo
ricksha trip
chuyến đi bằng xe kéo
he took a rickshaw to the market.
Anh ấy đã đi xe kéo đến chợ.
rickshaws are a popular mode of transport in many asian cities.
Xe kéo là một phương tiện đi lại phổ biến ở nhiều thành phố châu Á.
she enjoyed the ride in the rickshaw through the busy streets.
Cô ấy thích thú chuyến đi bằng xe kéo qua những con phố tấp nập.
the rickshaw driver offered a guided tour of the city.
Người lái xe kéo đề nghị một chuyến tham quan có hướng dẫn viên quanh thành phố.
it's important to negotiate the rickshaw fare before starting your journey.
Điều quan trọng là phải thương lượng giá xe kéo trước khi bắt đầu hành trình của bạn.
rickshaws can be found near tourist attractions.
Bạn có thể tìm thấy xe kéo gần các điểm tham quan du lịch.
he prefers taking a rickshaw over a taxi for short distances.
Anh ấy thích đi xe kéo hơn là taxi cho những quãng đường ngắn.
the rickshaw was decorated with colorful lights for the festival.
Chiếc xe kéo được trang trí bằng những ánh đèn màu sắc cho lễ hội.
after a long day, they decided to relax in a rickshaw ride.
Sau một ngày dài, họ quyết định thư giãn trong một chuyến đi xe kéo.
rickshaw services are environmentally friendly compared to motor vehicles.
Dịch vụ xe kéo thân thiện với môi trường hơn so với các phương tiện cơ giới.
ricksha ride
xe kéo
ricksha driver
người lái xe kéo
ricksha fare
vé xe kéo
ricksha service
dịch vụ xe kéo
ricksha tour
chuyến tham quan bằng xe kéo
ricksha business
kinh doanh xe kéo
ricksha station
bến xe kéo
ricksha path
đường xe kéo
ricksha culture
văn hóa xe kéo
ricksha trip
chuyến đi bằng xe kéo
he took a rickshaw to the market.
Anh ấy đã đi xe kéo đến chợ.
rickshaws are a popular mode of transport in many asian cities.
Xe kéo là một phương tiện đi lại phổ biến ở nhiều thành phố châu Á.
she enjoyed the ride in the rickshaw through the busy streets.
Cô ấy thích thú chuyến đi bằng xe kéo qua những con phố tấp nập.
the rickshaw driver offered a guided tour of the city.
Người lái xe kéo đề nghị một chuyến tham quan có hướng dẫn viên quanh thành phố.
it's important to negotiate the rickshaw fare before starting your journey.
Điều quan trọng là phải thương lượng giá xe kéo trước khi bắt đầu hành trình của bạn.
rickshaws can be found near tourist attractions.
Bạn có thể tìm thấy xe kéo gần các điểm tham quan du lịch.
he prefers taking a rickshaw over a taxi for short distances.
Anh ấy thích đi xe kéo hơn là taxi cho những quãng đường ngắn.
the rickshaw was decorated with colorful lights for the festival.
Chiếc xe kéo được trang trí bằng những ánh đèn màu sắc cho lễ hội.
after a long day, they decided to relax in a rickshaw ride.
Sau một ngày dài, họ quyết định thư giãn trong một chuyến đi xe kéo.
rickshaw services are environmentally friendly compared to motor vehicles.
Dịch vụ xe kéo thân thiện với môi trường hơn so với các phương tiện cơ giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay