ricracs

[Mỹ]/ˈrɪkræks/
[Anh]/ˈrɪkræks/

Dịch

n. ren lượn sóng; ren xoắn

Cụm từ & Cách kết hợp

ricracs design

thiết kế ricracs

ricracs style

phong cách ricracs

ricracs model

mô hình ricracs

ricracs feature

tính năng ricracs

ricracs system

hệ thống ricracs

ricracs tool

công cụ ricracs

ricracs project

dự án ricracs

ricracs method

phương pháp ricracs

ricracs application

ứng dụng ricracs

ricracs analysis

phân tích ricracs

Câu ví dụ

ricracs is a popular brand among young people.

ricracs là một thương hiệu phổ biến trong giới trẻ.

many people prefer ricracs for its quality.

nhiều người thích ricracs vì chất lượng của nó.

ricracs offers a wide range of products.

ricracs cung cấp một loạt các sản phẩm đa dạng.

she bought a new ricracs jacket for winter.

cô ấy đã mua một chiếc áo khoác ricracs mới cho mùa đông.

ricracs has launched a new collection this season.

ricracs đã tung ra bộ sưu tập mới mùa này.

people often rave about ricracs' customer service.

mọi người thường khen ngợi dịch vụ khách hàng của ricracs.

ricracs is known for its trendy designs.

ricracs nổi tiếng với thiết kế thời trang.

my friend recommended ricracs for its durability.

bạn của tôi giới thiệu ricracs vì độ bền của nó.

ricracs products are often featured in fashion magazines.

các sản phẩm của ricracs thường xuất hiện trên các tạp chí thời trang.

she feels confident wearing her ricracs outfit.

cô ấy cảm thấy tự tin khi mặc bộ trang phục ricracs của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay