ridding yourself
loại bỏ bản thân
ridding the world
loại bỏ thế giới
ridding bad habits
loại bỏ những thói quen xấu
ridding old clothes
loại bỏ quần áo cũ
ridding negative thoughts
loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực
ridding of pests
loại bỏ sâu bọ
ridding the house
loại bỏ khỏi nhà
ridding harmful substances
loại bỏ các chất gây hại
ridding clutter away
loại bỏ những vật lộn ra đi
ridding the environment
loại bỏ môi trường
she is focused on ridding her house of clutter.
Cô ấy tập trung vào việc loại bỏ sự lộn xộn trong nhà của mình.
ridding the garden of weeds is essential for healthy plants.
Loại bỏ cỏ dại trong vườn là điều cần thiết cho những cây trồng khỏe mạnh.
they are ridding themselves of negative thoughts.
Họ đang loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực.
the team is ridding the software of bugs.
Đội ngũ đang loại bỏ các lỗi trong phần mềm.
ridding the world of poverty is a challenging goal.
Loại bỏ đói nghèo trên thế giới là một mục tiêu đầy thách thức.
she believes in ridding her diet of processed foods.
Cô ấy tin tưởng vào việc loại bỏ thực phẩm chế biến ra khỏi chế độ ăn của mình.
ridding the community of crime requires cooperation.
Loại bỏ tội phạm khỏi cộng đồng đòi hỏi sự hợp tác.
he is ridding his life of toxic relationships.
Anh ấy đang loại bỏ những mối quan hệ độc hại ra khỏi cuộc sống của mình.
ridding the environment of pollution is crucial for future generations.
Loại bỏ ô nhiễm khỏi môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
they are ridding the old system of inefficiencies.
Họ đang loại bỏ những sự kém hiệu quả khỏi hệ thống cũ.
ridding yourself
loại bỏ bản thân
ridding the world
loại bỏ thế giới
ridding bad habits
loại bỏ những thói quen xấu
ridding old clothes
loại bỏ quần áo cũ
ridding negative thoughts
loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực
ridding of pests
loại bỏ sâu bọ
ridding the house
loại bỏ khỏi nhà
ridding harmful substances
loại bỏ các chất gây hại
ridding clutter away
loại bỏ những vật lộn ra đi
ridding the environment
loại bỏ môi trường
she is focused on ridding her house of clutter.
Cô ấy tập trung vào việc loại bỏ sự lộn xộn trong nhà của mình.
ridding the garden of weeds is essential for healthy plants.
Loại bỏ cỏ dại trong vườn là điều cần thiết cho những cây trồng khỏe mạnh.
they are ridding themselves of negative thoughts.
Họ đang loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực.
the team is ridding the software of bugs.
Đội ngũ đang loại bỏ các lỗi trong phần mềm.
ridding the world of poverty is a challenging goal.
Loại bỏ đói nghèo trên thế giới là một mục tiêu đầy thách thức.
she believes in ridding her diet of processed foods.
Cô ấy tin tưởng vào việc loại bỏ thực phẩm chế biến ra khỏi chế độ ăn của mình.
ridding the community of crime requires cooperation.
Loại bỏ tội phạm khỏi cộng đồng đòi hỏi sự hợp tác.
he is ridding his life of toxic relationships.
Anh ấy đang loại bỏ những mối quan hệ độc hại ra khỏi cuộc sống của mình.
ridding the environment of pollution is crucial for future generations.
Loại bỏ ô nhiễm khỏi môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
they are ridding the old system of inefficiencies.
Họ đang loại bỏ những sự kém hiệu quả khỏi hệ thống cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay