ridgels

[Mỹ]/ˈrɪdʒəlz/
[Anh]/ˈrɪdʒəlz/

Dịch

n. số nhiều của ridgel, nghĩa là động vật non, đặc biệt là lợn hoặc cừu bị mổ ống dẫn tinh hoặc chưa trưởng thành

Câu ví dụ

the ridgels stretched across the valley floor, creating a dramatic landscape.

Các dãy núi nhấp nhô trải dài trên mặt đáy thung lũng, tạo nên một khung cảnh ngoạn mục.

geologists studied the ancient ridgels to understand the region's formation.

Các nhà địa chất đã nghiên cứu các dãy núi cổ để hiểu về sự hình thành của khu vực này.

several ridgels emerged from the eroded hillside during the hike.

Trong chuyến đi bộ, một vài dãy núi nhấp nhô xuất hiện từ sườn đồi bị xói mòn.

the farmer discovered young ridgels grazing in the morning mist.

Nông dân phát hiện thấy những chú cừu non đang gặm cỏ trong sương sớm.

numerous ridgels dotted the coastal cliffs along the shoreline.

Không ít dãy núi nhấp nhô điểm xuyết trên các vách đá ven biển dọc theo bờ biển.

small ridgels formed natural barriers against the strong winds.

Các dãy núi nhỏ hình thành nên những hàng rào tự nhiên chống lại những cơn gió mạnh.

the rocky ridgels provided perfect habitats for mountain goats.

Các dãy núi đá cung cấp môi trường sống lý tưởng cho các con dê núi.

ancient civilizations built temples atop the elevated ridgels.

Các nền văn minh cổ đại đã xây dựng các đền thờ trên những dãy núi cao.

scientists mapped the ridgels using advanced satellite imagery.

Các nhà khoa học đã lập bản đồ các dãy núi nhấp nhô bằng hình ảnh vệ tinh tiên tiến.

the parallel ridgels created a unique pattern visible from above.

Các dãy núi song song tạo thành một mô hình độc đáo có thể nhìn thấy từ trên cao.

tourists often photographed the stunning ridgels during autumn.

Các du khách thường chụp ảnh những dãy núi hùng vĩ này vào mùa thu.

the region's ridgels hold significant geological importance.

Các dãy núi nhấp nhô của khu vực này có ý nghĩa địa chất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay