| số nhiều | ridgepoles |
ridgepole beam
dầm nóc
ridgepole support
giá đỡ nóc
ridgepole construction
xây dựng nóc
ridgepole alignment
căn chỉnh nóc
ridgepole joint
khớp nối nóc
ridgepole height
chiều cao nóc
ridgepole design
thiết kế nóc
ridgepole frame
khung nóc
ridgepole system
hệ thống nóc
ridgepole placement
vị trí đặt nóc
the carpenter installed the ridgepole with precision.
thợ mộc đã lắp đặt xà gồ với độ chính xác cao.
it is important to secure the ridgepole during construction.
Điều quan trọng là phải cố định xà gồ trong quá trình xây dựng.
the ridgepole supports the entire roof structure.
Xà gồ hỗ trợ toàn bộ cấu trúc mái nhà.
he climbed to the ridgepole to inspect the roof.
Anh ta trèo lên xà gồ để kiểm tra mái nhà.
they used a crane to lift the ridgepole into place.
Họ đã sử dụng cần cẩu để nâng xà gồ vào vị trí.
the ridgepole is often made of sturdy timber.
Xà gồ thường được làm từ gỗ chắc chắn.
during the storm, the ridgepole held up well.
Trong cơn bão, xà gồ đã giữ vững.
they painted the ridgepole to match the rest of the house.
Họ đã sơn xà gồ để phù hợp với phần còn lại của ngôi nhà.
the ridgepole design adds character to the building.
Thiết kế xà gồ thêm nét đặc trưng cho tòa nhà.
installing a ridgepole requires careful planning.
Việc lắp đặt xà gồ đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
ridgepole beam
dầm nóc
ridgepole support
giá đỡ nóc
ridgepole construction
xây dựng nóc
ridgepole alignment
căn chỉnh nóc
ridgepole joint
khớp nối nóc
ridgepole height
chiều cao nóc
ridgepole design
thiết kế nóc
ridgepole frame
khung nóc
ridgepole system
hệ thống nóc
ridgepole placement
vị trí đặt nóc
the carpenter installed the ridgepole with precision.
thợ mộc đã lắp đặt xà gồ với độ chính xác cao.
it is important to secure the ridgepole during construction.
Điều quan trọng là phải cố định xà gồ trong quá trình xây dựng.
the ridgepole supports the entire roof structure.
Xà gồ hỗ trợ toàn bộ cấu trúc mái nhà.
he climbed to the ridgepole to inspect the roof.
Anh ta trèo lên xà gồ để kiểm tra mái nhà.
they used a crane to lift the ridgepole into place.
Họ đã sử dụng cần cẩu để nâng xà gồ vào vị trí.
the ridgepole is often made of sturdy timber.
Xà gồ thường được làm từ gỗ chắc chắn.
during the storm, the ridgepole held up well.
Trong cơn bão, xà gồ đã giữ vững.
they painted the ridgepole to match the rest of the house.
Họ đã sơn xà gồ để phù hợp với phần còn lại của ngôi nhà.
the ridgepole design adds character to the building.
Thiết kế xà gồ thêm nét đặc trưng cho tòa nhà.
installing a ridgepole requires careful planning.
Việc lắp đặt xà gồ đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay