rien

[Mỹ]//
[Anh]//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

rien du tout

il n'y a rien

ne rien faire

pour rien

rien que pour

ne rien dire

rien à voir

ne rien savoir

rien n'est

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay