riesgo

[Mỹ]/ˈrɪskeɪ/
[Anh]/ˈrɪsgoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng xảy ra điều gì đó không menyenangkan hoặc xấu.

Cụm từ & Cách kết hợp

alto riesgo

mức độ rủi ro cao

riesgo de

rủi ro về

sin riesgo

không có rủi ro

evaluar el riesgo

đánh giá rủi ro

asumir riesgos

chấp nhận rủi ro

riesgo financiero

rủi ro tài chính

correr riesgo

chấp nhận rủi ro

alto riesgo de

mức độ rủi ro cao về

reducir el riesgo

giảm thiểu rủi ro

conocer los riesgos

hiểu rõ các rủi ro

Câu ví dụ

el alto riesgo de esta inversión me preocupa mucho.

Rủi ro cao của khoản đầu tư này khiến tôi rất lo lắng.

los factores de riesgo incluyen el tabaquismo y la obesidad.

Các yếu tố rủi ro bao gồm hút thuốc và béo phì.

es necesario evaluar el riesgo antes de tomar una decisión.

Cần đánh giá rủi ro trước khi đưa ra quyết định.

el riesgo cardiovascular puede reducirse con ejercicio regular.

Rủi ro tim mạch có thể giảm bớt với tập thể dục thường xuyên.

muchos trabajadores enfrentan riesgo laboral diario.

Nhiều người lao động phải đối mặt với rủi ro công việc hàng ngày.

no debes asumir este riesgo sin consultar primero.

Bạn không nên chấp nhận rủi ro này nếu không tham khảo trước.

el riesgo de incendio es mayor en verano.

Rủi ro hỏa hoạn cao hơn vào mùa hè.

el riesgo de crédito ha aumentado en el mercado actual.

Rủi ro tín dụng đã tăng lên trên thị trường hiện tại.

es importante minimizar el riesgo de accidentes en el trabajo.

Điều quan trọng là phải giảm thiểu rủi ro tai nạn tại nơi làm việc.

algunos países tienen bajo riesgo sísmico según los expertos.

Một số quốc gia có rủi ro động đất thấp theo các chuyên gia.

el riesgo financiero debe gestionarse con prudencia.

Rủi ro tài chính cần được quản lý thận trọng.

las empresas deben identificar todos los riesgos potenciales.

Các công ty phải xác định tất cả các rủi ro tiềm ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay