peligro

[Mỹ]/ˈpelɪɡrəʊ/
[Anh]/ˈpelɪɡroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nguy hiểm

Cụm từ & Cách kết hợp

en peligro

nguy hiểm

peligro inminente

nguy hiểm sắp xảy ra

zona de peligro

vùng nguy hiểm

fuera de peligro

đã thoát khỏi nguy hiểm

sin peligro

không nguy hiểm

gran peligro

nguy hiểm lớn

peligro de muerte

nguy hiểm đến tính mạng

Câu ví dụ

many species are in danger of extinction due to habitat loss.

Nhiều loài đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống.

the warning sign clearly indicates imminent danger ahead.

Bảng cảnh báo rõ ràng cho thấy nguy hiểm sắp xảy ra.

climate change poses a serious danger to coastal cities worldwide.

Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với các thành phố ven biển trên toàn thế giới.

the hikers realized they were in grave danger when night fell unexpectedly.

Những người đi bộ đường dài nhận ra họ đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng khi màn đêm bất ngờ buông xuống.

parents must protect their children from any form of danger at all times.

Bố mẹ phải bảo vệ con cái của họ khỏi mọi hình thức nguy hiểm bất cứ lúc nào.

the brave firefighters rush toward the danger without any hesitation to save lives.

Những người lính cứu hỏa dũng cảm lao về phía nguy hiểm mà không hề do dự để cứu người.

scientists are working tirelessly to minimize the danger of future pandemics.

Các nhà khoa học đang làm việc không mệt mỏi để giảm thiểu nguy cơ đại dịch trong tương lai.

the nuclear facility has been officially declared a permanent danger zone.

Nhà máy hạt nhân đã chính thức được tuyên bố là khu vực nguy hiểm vĩnh viễn.

ignoring basic safety protocols could put the entire team in serious danger.

Bỏ qua các giao thức an toàn cơ bản có thể khiến toàn bộ đội nhóm gặp nguy hiểm nghiêm trọng.

rising sea levels pose an increasing danger to low-lying island nations.

Mực nước biển dâng cao gây ra mối đe dọa ngày càng tăng đối với các quốc đảo thấp.

the hazardous materials label clearly explains the inherent danger of this substance.

Nhãn vật liệu nguy hiểm giải thích rõ ràng nguy hiểm cố hữu của chất này.

emergency services responded immediately to the potential danger reported by locals.

Các dịch vụ khẩn cấp đã phản hồi ngay lập tức với nguy cơ tiềm ẩn được báo cáo bởi người dân địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay