riffs

[Mỹ]/rɪfs/
[Anh]/rɪfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các cụm âm nhạc lặp lại

Cụm từ & Cách kết hợp

catchy riffs

nhạc điệu gây nghiện

guitar riffs

nhạc riff guitar

melodic riffs

nhạc riff du dương

heavy riffs

nhạc riff mạnh mẽ

simple riffs

nhạc riff đơn giản

funky riffs

nhạc riff funky

cool riffs

nhạc riff ngầu

unique riffs

nhạc riff độc đáo

classic riffs

nhạc riff cổ điển

improvised riffs

nhạc riff ứng tác

Câu ví dụ

he played some amazing guitar riffs during the concert.

Anh ấy đã chơi một số đoạn riff guitar tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.

the song features catchy riffs that stick in your head.

Bài hát có các đoạn riff bắt tai mà bạn sẽ nhớ mãi.

she loves to experiment with different riffs in her music.

Cô ấy thích thử nghiệm với các đoạn riff khác nhau trong âm nhạc của mình.

the band is known for their unique riffs and sound.

Ban nhạc nổi tiếng với những đoạn riff và âm thanh độc đáo của họ.

riffs are essential for creating memorable songs.

Những đoạn riff rất quan trọng để tạo ra những bài hát đáng nhớ.

he can come up with new riffs on the spot.

Anh ấy có thể nghĩ ra những đoạn riff mới ngay tại chỗ.

the guitarist shared some of his favorite riffs online.

Người chơi guitar đã chia sẻ một số đoạn riff yêu thích của anh ấy trực tuyến.

many famous songs have iconic riffs that define them.

Nhiều bài hát nổi tiếng có những đoạn riff mang tính biểu tượng định hình chúng.

they spent hours jamming and creating new riffs together.

Họ đã dành hàng giờ chơi nhạc và sáng tạo những đoạn riff mới cùng nhau.

riffs can set the mood for a whole album.

Những đoạn riff có thể tạo ra tâm trạng cho toàn bộ album.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay