riflemen

[Mỹ]/ˈraɪflmən/
[Anh]/ˈraɪfəlmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lính được trang bị súng trường

Cụm từ & Cách kết hợp

brave riflemen

những người bắn súng dũng cảm

skilled riflemen

những người bắn súng lành nghề

elite riflemen

những người bắn súng tinh nhuệ

trained riflemen

những người bắn súng được huấn luyện

experienced riflemen

những người bắn súng có kinh nghiệm

veteran riflemen

những người bắn súng dày dặn kinh nghiệm

fierce riflemen

những người bắn súng hung dữ

loyal riflemen

những người bắn súng trung thành

brilliant riflemen

những người bắn súng xuất sắc

local riflemen

những người bắn súng địa phương

Câu ví dụ

the riflemen took their positions along the ridge.

các xạ thủ đã chiếm vị trí dọc theo sườn đồi.

the commander praised the riflemen for their bravery.

tướng chỉ huy đã khen ngợi các xạ thủ vì sự dũng cảm của họ.

riflemen are essential for ground defense.

xạ thủ rất cần thiết cho phòng thủ trên mặt đất.

the riflemen advanced cautiously through the forest.

các xạ thủ tiến lên cẩn thận qua khu rừng.

training exercises for riflemen are held regularly.

các bài tập huấn luyện cho xạ thủ được tổ chức thường xuyên.

many riflemen were deployed in the conflict.

nhiều xạ thủ đã được triển khai trong cuộc xung đột.

the riflemen received new equipment before the mission.

các xạ thủ đã nhận được thiết bị mới trước nhiệm vụ.

skilled riflemen can hit targets from long distances.

các xạ thủ lành nghề có thể bắn trúng mục tiêu từ khoảng cách xa.

riflemen often work in teams for better coordination.

xạ thủ thường làm việc theo nhóm để phối hợp tốt hơn.

the history of riflemen dates back centuries.

lịch sử của xạ thủ có niên đại hàng thế kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay