rifling pattern
mẫu xoắn ốc
rifling twist
độ xoắn
rifling tool
dụng cụ tạo xoắn
rifling depth
độ sâu xoắn
rifling gauge
độ đo xoắn
rifling machine
máy tạo xoắn
rifling process
quy trình tạo xoắn
rifling design
thiết kế xoắn
rifling method
phương pháp tạo xoắn
rifling angle
góc xoắn
rifling in a gun barrel improves accuracy.
việc gia công xoắn nòng súng giúp cải thiện độ chính xác.
the rifling pattern affects bullet spin.
mẫu hình xoắn ảnh hưởng đến sự xoay của đạn.
he examined the rifling of the firearm.
anh ta kiểm tra phần xoắn của khẩu súng.
rifling can be found in many types of firearms.
phần xoắn có thể được tìm thấy ở nhiều loại súng.
understanding rifling is essential for gunsmiths.
hiểu về phần xoắn là điều cần thiết đối với thợ sửa súng.
the rifling helps stabilize the bullet in flight.
phần xoắn giúp ổn định đạn khi bay.
different calibers have different rifling specifications.
các cỡ nòng khác nhau có các thông số xoắn khác nhau.
rifling can be classified as right-hand or left-hand.
phần xoắn có thể được phân loại là tay phải hoặc tay trái.
he learned how to inspect the rifling of a barrel.
anh ta học cách kiểm tra phần xoắn của nòng súng.
rifling technology has evolved over the years.
công nghệ xoắn đã phát triển theo những năm.
rifling pattern
mẫu xoắn ốc
rifling twist
độ xoắn
rifling tool
dụng cụ tạo xoắn
rifling depth
độ sâu xoắn
rifling gauge
độ đo xoắn
rifling machine
máy tạo xoắn
rifling process
quy trình tạo xoắn
rifling design
thiết kế xoắn
rifling method
phương pháp tạo xoắn
rifling angle
góc xoắn
rifling in a gun barrel improves accuracy.
việc gia công xoắn nòng súng giúp cải thiện độ chính xác.
the rifling pattern affects bullet spin.
mẫu hình xoắn ảnh hưởng đến sự xoay của đạn.
he examined the rifling of the firearm.
anh ta kiểm tra phần xoắn của khẩu súng.
rifling can be found in many types of firearms.
phần xoắn có thể được tìm thấy ở nhiều loại súng.
understanding rifling is essential for gunsmiths.
hiểu về phần xoắn là điều cần thiết đối với thợ sửa súng.
the rifling helps stabilize the bullet in flight.
phần xoắn giúp ổn định đạn khi bay.
different calibers have different rifling specifications.
các cỡ nòng khác nhau có các thông số xoắn khác nhau.
rifling can be classified as right-hand or left-hand.
phần xoắn có thể được phân loại là tay phải hoặc tay trái.
he learned how to inspect the rifling of a barrel.
anh ta học cách kiểm tra phần xoắn của nòng súng.
rifling technology has evolved over the years.
công nghệ xoắn đã phát triển theo những năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay