rigels

[Mỹ]/ˈraɪdʒəlz/
[Anh]/ˈraɪdʒəlz/

Dịch

n. một ngôi sao trong chòm sao Orion, cụ thể là ngôi sao thứ bảy trong đai

Cụm từ & Cách kết hợp

bright rigels

rigels sáng

near rigels

gần rigels

rigels shining

rigels tỏa sáng

rigels constellation

tử thần rigels

rigels light

ánh sáng của rigels

observe rigels

quan sát rigels

rigels brightness

độ sáng của rigels

rigels color

màu của rigels

study rigels

nghiên cứu rigels

rigels position

vị trí của rigels

Câu ví dụ

rigels are bright stars in the night sky.

Những ngôi sao Rigel là những ngôi sao sáng trên bầu trời đêm.

the constellation orion contains the star rigel.

Chòm sao Orion chứa ngôi sao Rigel.

many astronomers study rigels to understand stellar evolution.

Nhiều nhà thiên văn học nghiên cứu Rigel để hiểu về sự tiến hóa của các ngôi sao.

rigels can be found in various galaxies.

Rigel có thể được tìm thấy trong nhiều thiên hà khác nhau.

the color of rigels is often blue or white.

Màu sắc của Rigel thường là màu xanh lam hoặc trắng.

observing rigels helps in learning about distance in space.

Quan sát Rigel giúp học về khoảng cách trong không gian.

rigels are among the hottest stars known.

Rigel là một trong những ngôi sao nóng nhất được biết đến.

people often admire rigels during stargazing events.

Mọi người thường ngưỡng mộ Rigel trong các sự kiện ngắm sao.

rigels play a significant role in navigation for sailors.

Rigel đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng cho thủy thủ.

learning about rigels enhances our appreciation of astronomy.

Tìm hiểu về Rigel nâng cao sự đánh giá cao của chúng ta về thiên văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay