rigidifiers

[Mỹ]/rɪˈdʒɪdɪfaɪəz/
[Anh]/rɪˈdʒɪdɪfaɪərz/

Dịch

n. những chất hoặc thiết bị làm cho cái gì đó cứng cáp hoặc vững chắc

Cụm từ & Cách kết hợp

add rigidifiers

thêm chất làm cứng

using rigidifiers

sử dụng chất làm cứng

metal rigidifiers

chất làm cứng kim loại

structural rigidifiers

chất làm cứng cấu trúc

apply rigidifiers

áp dụng chất làm cứng

rigidifiers strengthen

chất làm cứng tăng cường

rigidifiers increase

chất làm cứng tăng

Câu ví dụ

chemical engineers often use rigidifiers to strengthen polymer structures.

Các kỹ sư hóa học thường sử dụng chất làm cứng để tăng cường cấu trúc polymer.

the protein rigidifiers help maintain the cellular framework under stress.

Các chất làm cứng protein giúp duy trì cấu trúc tế bào dưới áp lực.

industrial rigidifiers are essential for manufacturing durable composite materials.

Các chất làm cứng công nghiệp rất cần thiết để sản xuất vật liệu composite bền.

these natural rigidifiers provide structural integrity without toxic chemicals.

Các chất làm cứng tự nhiên này cung cấp tính toàn vẹn cấu trúc mà không cần hóa chất độc hại.

researchers developed new synthetic rigidifiers for aerospace applications.

Các nhà nghiên cứu đã phát triển các chất làm cứng tổng hợp mới cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.

the architectural firm applies rigidifiers to concrete mixtures for added strength.

Các công ty kiến trúc áp dụng các chất làm cứng cho hỗn hợp bê tông để tăng thêm độ bền.

cross-linking agents serve as effective rigidifiers in biological tissues.

Các chất liên kết ngang đóng vai trò là các chất làm cứng hiệu quả trong mô sinh học.

the manufacturer recommends specific rigidifiers for temperature-resistant coatings.

Nhà sản xuất khuyến nghị các chất làm cứng cụ thể cho các lớp phủ chịu nhiệt.

novel rigidifiers have replaced traditional methods in modern construction.

Các chất làm cứng mới đã thay thế các phương pháp truyền thống trong xây dựng hiện đại.

laboratory tests confirm the effectiveness of these molecular rigidifiers.

Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm xác nhận hiệu quả của các chất làm cứng phân tử này.

food scientists use safe rigidifiers to improve texture in processed products.

Các nhà khoa học thực phẩm sử dụng các chất làm cứng an toàn để cải thiện kết cấu trong các sản phẩm chế biến.

the flexible tubing incorporates rigidifiers to prevent collapsing.

Ống mềm kết hợp các chất làm cứng để ngăn ngừa sự sụp đổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay