cut through rigmaroles
cắt giảm các thủ tục rườm rà
avoid rigmaroles
tránh các thủ tục rườm rà
simplify rigmaroles
đơn giản hóa các thủ tục rườm rà
no rigmaroles
không có thủ tục rườm rà
rigmaroles involved
các thủ tục rườm rà liên quan
rigmaroles to navigate
các thủ tục rườm rà cần điều hướng
endless rigmaroles
các thủ tục rườm rà vô tận
rigmaroles of paperwork
các thủ tục rườm rà về công việc giấy tờ
rigmaroles in bureaucracy
các thủ tục rườm rà trong bộ máy quan liêu
we went through all the rigmaroles to get the permit.
chúng tôi đã trải qua tất cả các thủ tục rườm rà để xin giấy phép.
he always complains about the rigmaroles of paperwork.
anh ấy luôn phàn nàn về những thủ tục rườm rà của công việc giấy tờ.
after all the rigmaroles, we finally got the project approved.
sau tất cả những thủ tục rườm rà, cuối cùng chúng tôi cũng đã được phê duyệt dự án.
she was tired of the rigmaroles involved in planning the event.
cô ấy mệt mỏi với những thủ tục rườm rà liên quan đến việc lên kế hoạch cho sự kiện.
let's skip the rigmaroles and get straight to the point.
bỏ qua những thủ tục rườm rà và đi thẳng vào vấn đề thôi.
the rigmaroles of the application process were overwhelming.
những thủ tục rườm rà của quy trình đăng ký là quá sức.
he navigated through the rigmaroles of bureaucracy with ease.
anh ấy dễ dàng vượt qua những thủ tục rườm rà của bộ máy quan liêu.
we need to simplify the rigmaroles to improve efficiency.
chúng ta cần đơn giản hóa các thủ tục rườm rà để cải thiện hiệu quả.
the rigmaroles of getting a loan can be frustrating.
những thủ tục rườm rà để vay tiền có thể gây khó chịu.
she often finds herself stuck in unnecessary rigmaroles.
cô ấy thường thấy mình bị mắc kẹt trong những thủ tục rườm rà không cần thiết.
cut through rigmaroles
cắt giảm các thủ tục rườm rà
avoid rigmaroles
tránh các thủ tục rườm rà
simplify rigmaroles
đơn giản hóa các thủ tục rườm rà
no rigmaroles
không có thủ tục rườm rà
rigmaroles involved
các thủ tục rườm rà liên quan
rigmaroles to navigate
các thủ tục rườm rà cần điều hướng
endless rigmaroles
các thủ tục rườm rà vô tận
rigmaroles of paperwork
các thủ tục rườm rà về công việc giấy tờ
rigmaroles in bureaucracy
các thủ tục rườm rà trong bộ máy quan liêu
we went through all the rigmaroles to get the permit.
chúng tôi đã trải qua tất cả các thủ tục rườm rà để xin giấy phép.
he always complains about the rigmaroles of paperwork.
anh ấy luôn phàn nàn về những thủ tục rườm rà của công việc giấy tờ.
after all the rigmaroles, we finally got the project approved.
sau tất cả những thủ tục rườm rà, cuối cùng chúng tôi cũng đã được phê duyệt dự án.
she was tired of the rigmaroles involved in planning the event.
cô ấy mệt mỏi với những thủ tục rườm rà liên quan đến việc lên kế hoạch cho sự kiện.
let's skip the rigmaroles and get straight to the point.
bỏ qua những thủ tục rườm rà và đi thẳng vào vấn đề thôi.
the rigmaroles of the application process were overwhelming.
những thủ tục rườm rà của quy trình đăng ký là quá sức.
he navigated through the rigmaroles of bureaucracy with ease.
anh ấy dễ dàng vượt qua những thủ tục rườm rà của bộ máy quan liêu.
we need to simplify the rigmaroles to improve efficiency.
chúng ta cần đơn giản hóa các thủ tục rườm rà để cải thiện hiệu quả.
the rigmaroles of getting a loan can be frustrating.
những thủ tục rườm rà để vay tiền có thể gây khó chịu.
she often finds herself stuck in unnecessary rigmaroles.
cô ấy thường thấy mình bị mắc kẹt trong những thủ tục rườm rà không cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay