academic rigour
tính nghiêm ngặt học thuật
intellectual rigour
tính nghiêm ngặt trí tuệ
scientific rigour
tính nghiêm ngặt khoa học
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay