rigour

[Mỹ]/'rɪgə/
[Anh]/ˈrɪɡɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự khắc nghiệt, sự chính xác

Cụm từ & Cách kết hợp

academic rigour

tính nghiêm ngặt học thuật

intellectual rigour

tính nghiêm ngặt trí tuệ

scientific rigour

tính nghiêm ngặt khoa học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay