rijstaffel

[Mỹ]/ˈrɛifɑtəl/
[Anh]/ˈraɪfɑːtəl/

Dịch

n. một phong cách bữa ăn Hà Lan-Indonesia với nhiều món được phục vụ lần lượt; một món đặc trưng kết hợp, đặc biệt liên quan đến ẩm thực Bali; một bữa ăn trọn bộ hoặc bộ sưu tập món ăn.
Các dạng của từ
số nhiềurijstaffels

Câu ví dụ

the restaurant serves an authentic dutch rijstaffel with over twenty dishes.

Quán ăn phục vụ một bữa ăn rijstaffel Hà Lan truyền thống với hơn hai mươi món.

we ordered a traditional rijstaffel to share among our group of six.

Chúng tôi đã đặt một bữa rijstaffel truyền thống để chia sẻ với nhóm sáu người của mình.

the rijstaffel experience introduced me to the rich flavors of indonesian cuisine.

Kinh nghiệm thưởng thức rijstaffel đã giới thiệu tôi đến với hương vị phong phú của ẩm thực Indonesia.

an elaborate rijstaffel was prepared for the special celebration.

Một bữa rijstaffel hoành tráng đã được chuẩn bị cho lễ kỷ niệm đặc biệt.

the rijstaffel dinner featured both spicy and mild dishes.

Bữa tối rijstaffel có cả các món cay và không cay.

many tourists come to amsterdam specifically to enjoy a genuine rijstaffel.

Nhiều du khách đến Amsterdam đặc biệt để thưởng thức một bữa rijstaffel đích thực.

the chef explained that a proper rijstaffel requires careful balancing of flavors.

Nhà bếp giải thích rằng một bữa rijstaffel đúng chuẩn đòi hỏi sự cân bằng cẩn thận các hương vị.

our rijstaffel included fragrant coconut rice and various satay skewers.

Bữa rijstaffel của chúng tôi bao gồm cơm dừa thơm lừng và nhiều loại xiên nướng satay khác nhau.

the festive rijstaffel showcased the culinary heritage of the dutch east indies.

Bữa rijstaffel vui tươi đã thể hiện di sản ẩm thực của Đông Ấn Hà Lan.

eating rijstaffel is considered a social dining experience where everyone gathers around the table.

Ăn rijstaffel được coi là trải nghiệm ăn uống xã hội nơi mọi người tụ tập quanh bàn.

a quality rijstaffel typically combines multiple protein options with colorful vegetables.

Một bữa rijstaffel chất lượng thường kết hợp nhiều lựa chọn protein với các loại rau màu sắc.

the historic restaurant has been serving rijstaffel since the colonial era.

Quán ăn mang tính lịch sử đã phục vụ rijstaffel từ thời kỳ thuộc địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay