rimed

[Mỹ]/raɪm/
[Anh]/raɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sương giá; sương muối; sự kết tinh
vt. phủ một lớp sương giá
vi. bị phủ bởi sương giá trắng

Câu ví dụ

Age had rimed his beard .

Thời gian đã làm bạc cả bộ râu của anh ấy.

he does not brush away the frost that rimes his beard.

anh ta không chải đi lớp sương giá phủ lên râu của mình.

3.Prime Minister Ariel Sharon pushes for a quick March election just hours after leaving his hardliner Likud party to form a new centrist party.

3. Thủ tướng Ariel Sharon thúc đẩy cuộc bầu cử nhanh chóng vào tháng 3 chỉ vài giờ sau khi ông rời khỏi đảng Likud cứng rắn của mình để thành lập một đảng trung tả mới.

The trees were covered in rime after the cold night.

Cây cối được phủ một lớp sương giá sau một đêm lạnh giá.

The delicate rime on the window sparkled in the morning sun.

Lớp sương giá tinh tế trên cửa sổ lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng.

The winter morning was silent except for the soft rime falling from the sky.

Buổi sáng mùa đông lặng yên, chỉ có sương giá nhẹ nhàng rơi xuống từ bầu trời.

The landscape looked magical with a layer of rime covering everything.

Phong cảnh trông thật kỳ diệu với một lớp sương giá phủ lên mọi thứ.

The branches of the trees glistened with rime as the sun rose higher in the sky.

Nhánh cây lấp lánh với sương giá khi mặt trời lên cao hơn trên bầu trời.

The cold weather caused a thick layer of rime to form on the lake's surface.

Thời tiết lạnh giá đã khiến một lớp sương giá dày hình thành trên bề mặt hồ.

The rime on the grass melted away as soon as the sun touched it.

Lớp sương giá trên cỏ tan chảy ngay khi mặt trời chiếu vào.

The village rooftops were all covered in a delicate layer of rime.

Tất cả các mái nhà trong làng đều được phủ một lớp sương giá tinh tế.

The rime on the car windshield made it difficult to see the road ahead.

Lớp sương giá trên kính chắn gió của xe khiến việc nhìn thấy đường phía trước trở nên khó khăn.

The early morning walk was made even more beautiful by the rime-covered landscape.

Cuộc đi bộ buổi sáng sớm trở nên đẹp hơn bởi phong cảnh phủ đầy sương giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay