rine

[Mỹ]/raɪn/
[Anh]/raɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

chữ hậu tố tạo danh từ có nghĩa là 'một vật liên quan đến hoặc mang đặc điểm'
Các dạng của từ
số nhiềurines

Cụm từ & Cách kết hợp

marine biology

sinh học biển

marine life

đời sống biển

glycerine

glyxerin

marine insurance

bảo hiểm hàng hải

sarine

sarine

marine

biển

Câu ví dụ

marine biologists study the diverse ecosystems beneath the ocean surface.

Những nhà sinh vật học biển nghiên cứu các hệ sinh thái đa dạng dưới mặt nước biển.

the crystalline structure of the diamond sparkled brilliantly under the light.

Cấu trúc tinh thể của viên kim cương lấp lánh rực rỡ dưới ánh sáng.

ancient pilgrims traveled for months to visit the sacred shrine.

Những người hành hương cổ đại đã đi du hành trong nhiều tháng để đến thăm đền thờ thiêng liêng.

farmers use brine solutions to preserve vegetables during winter months.

Nông dân sử dụng các dung dịch muối để bảo quản rau củ trong những tháng mùa đông.

the veterinarian specializes in treating equine patients at the racing stable.

Bác sĩ thú y chuyên về điều trị các bệnh nhân ngựa tại trại đua ngựa.

scientists discovered a new bovine disease affecting cattle herds in rural areas.

Các nhà khoa học đã phát hiện một bệnh mới ở gia súc ảnh hưởng đến đàn bò ở các khu vực nông thôn.

ovine farmers shear their sheep annually to collect valuable wool fibers.

Những người chăn cừu cắt lông cừu hàng năm để thu thập các sợi len quý giá.

the cunning vulpine fox escaped from the enclosure before dawn broke.

Con cáo thông minh đã trốn thoát khỏi khu vực nhốt trước khi bình minh đến.

engineers designed a submarine vessel capable of diving to extreme depths.

Kỹ sư đã thiết kế một tàu ngầm có khả năng lặn xuống những độ sâu cực đoan.

researchers continue to investigate the therapeutic benefits of serpentine supplements.

Nghiên cứu viên tiếp tục điều tra các lợi ích điều trị từ các chất bổ sung serpentine.

the crystal goblet made of fine crystalline material shattered when dropped.

Chiếc cốc pha lê làm bằng vật liệu tinh thể mịn đã vỡ khi bị rơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay