ringos

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ trang trí hoặc trang sức hình tròn.

Ví dụ thực tế

It's the ringo of these cheeses.

Đây là ringo của những loại phô mai này.

Nguồn: Desperate Housewives Season 5

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay