rington

[Mỹ]/ˈrɪŋtəʊn/
[Anh]/ˈrɪŋtoʊn/

Dịch

n. âm thanh do điện thoại di động phát ra để thông báo có cuộc gọi hoặc tin nhắn đến
Các dạng của từ
số nhiềuringtons

Cụm từ & Cách kết hợp

my ringtone

Âm thanh chuông gọi của tôi

set ringtone

Đặt âm thanh chuông gọi

change ringtone

Thay đổi âm thanh chuông gọi

default ringtone

Âm thanh chuông gọi mặc định

custom ringtone

Âm thanh chuông gọi tùy chỉnh

ringtone app

Ứng dụng âm thanh chuông gọi

ringtone maker

Tạo âm thanh chuông gọi

download ringtone

Tải xuống âm thanh chuông gọi

ringtone library

Thư viện âm thanh chuông gọi

ringtone volume

Âm lượng âm thanh chuông gọi

Câu ví dụ

my phone's ringtone is too loud.

Âm thanh chuông điện thoại của tôi quá to.

i changed my ringtone to my favorite song.

Tôi đã đổi chuông điện thoại thành bài hát yêu thích của mình.

where can i find the ringtone settings on my phone?

Tôi có thể tìm cài đặt chuông ở đâu trên điện thoại của mình?

the default ringtone on this phone is quite boring.

Chuông mặc định trên điện thoại này khá nhàm chán.

i set a special ringtone for my mother's calls.

Tôi đã cài đặt một chuông đặc biệt cho các cuộc gọi của mẹ tôi.

my ringtone suddenly started playing during the meeting.

Chuông điện thoại tôi đột nhiên bắt đầu phát trong cuộc họp.

i customized my ringtone using a free app.

Tôi đã tùy chỉnh chuông điện thoại bằng một ứng dụng miễn phí.

the ringtone volume needs to be turned up a bit.

Âm lượng chuông cần được tăng lên một chút.

i downloaded a new ringtone from the internet.

Tôi đã tải về một chuông mới từ internet.

i really like this ringtone; it's so catchy.

Tôi thực sự thích chuông này; nó rất bắt tai.

this ringtone reminds me of my childhood days.

Chuông này khiến tôi nhớ lại những ngày thơ ấu của mình.

i need to set a professional ringtone for work calls.

Tôi cần cài đặt một chuông chuyên nghiệp cho các cuộc gọi công việc.

the ringtone kept repeating until i answered the phone.

Chuông liên tục lặp lại cho đến khi tôi bắt máy.

i accidentally deleted my favorite ringtone.

Tôi vô tình xóa chuông yêu thích của mình.

i set a funny ringtone for my best friend's contact.

Tôi đã cài đặt một chuông hài hước cho liên lạc của người bạn thân nhất của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay