ringtons

[Mỹ]/ˈrɪŋtəʊnz/
[Anh]/ˈrɪŋtoʊnz/

Dịch

n. âm thanh do điện thoại di động phát ra để báo hiệu có cuộc gọi đến

Cụm từ & Cách kết hợp

custom ringtones

Tuỳ chỉnh nhạc chuông

download ringtones

Tải nhạc chuông

set ringtones

Đặt nhạc chuông

my ringtones

Âm thanh chuông của tôi

new ringtones

Âm thanh chuông mới

free ringtones

Âm thanh chuông miễn phí

popular ringtones

Âm thanh chuông phổ biến

manage ringtones

Quản lý âm thanh chuông

change ringtones

Thay đổi âm thanh chuông

favorite ringtones

Âm thanh chuông yêu thích

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay