drinking water
nước uống
rinking game
trò chơi uống
rinking party
tiệc uống
rinking alcohol
uống rượu
rinking contest
cuộc thi uống
rinking habit
thói quen uống
rinking problem
vấn đề uống
rinking culture
văn hóa uống
rinking age
tuổi uống
rinking fountain
bồn uống
she enjoys rinking in the winter.
Cô ấy thích trượt băng vào mùa đông.
rinking is a great way to stay active.
Trượt băng là một cách tuyệt vời để duy trì hoạt động.
they went rinking at the outdoor rink.
Họ đã đi trượt băng tại sân băng ngoài trời.
we should try rinking this weekend.
Chúng ta nên thử trượt băng vào cuối tuần này.
rinking can be a fun family activity.
Trượt băng có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
he fell while rinking and hurt his ankle.
Anh ấy bị ngã khi đang trượt băng và bị đau mắt cá.
rinking lessons are available for beginners.
Các bài học trượt băng có sẵn cho người mới bắt đầu.
she bought new skates for rinking.
Cô ấy đã mua đôi giày trượt băng mới.
rinking under the stars is magical.
Trượt băng dưới bầu trời đầy sao thật kỳ diệu.
he practices rinking every saturday.
Anh ấy luyện tập trượt băng mỗi thứ bảy.
drinking water
nước uống
rinking game
trò chơi uống
rinking party
tiệc uống
rinking alcohol
uống rượu
rinking contest
cuộc thi uống
rinking habit
thói quen uống
rinking problem
vấn đề uống
rinking culture
văn hóa uống
rinking age
tuổi uống
rinking fountain
bồn uống
she enjoys rinking in the winter.
Cô ấy thích trượt băng vào mùa đông.
rinking is a great way to stay active.
Trượt băng là một cách tuyệt vời để duy trì hoạt động.
they went rinking at the outdoor rink.
Họ đã đi trượt băng tại sân băng ngoài trời.
we should try rinking this weekend.
Chúng ta nên thử trượt băng vào cuối tuần này.
rinking can be a fun family activity.
Trượt băng có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
he fell while rinking and hurt his ankle.
Anh ấy bị ngã khi đang trượt băng và bị đau mắt cá.
rinking lessons are available for beginners.
Các bài học trượt băng có sẵn cho người mới bắt đầu.
she bought new skates for rinking.
Cô ấy đã mua đôi giày trượt băng mới.
rinking under the stars is magical.
Trượt băng dưới bầu trời đầy sao thật kỳ diệu.
he practices rinking every saturday.
Anh ấy luyện tập trượt băng mỗi thứ bảy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay