fruit ripens
quả chín
grape ripens
bắp cải chín
berry ripens
quả mọng chín
tomato ripens
quả cà chua chín
peach ripens
quả đào chín
banana ripens
quả chuối chín
melon ripens
quả dưa lưới chín
apple ripens
quả táo chín
pear ripens
quả lê chín
citrus ripens
quả họ cam chín
the fruit ripens under the warm sun.
quả hái chín dưới ánh nắng ấm áp.
as the season progresses, the grain ripens.
khi mùa vụ tiến triển, ngũ cốc chín.
she waits until the cheese ripens for the perfect flavor.
Cô ấy chờ đợi cho đến khi phô mai chín để có hương vị hoàn hảo.
the tomato ripens quickly in the heat.
cà chua chín rất nhanh trong tiết trời nóng.
he believes that knowledge ripens with experience.
anh ấy tin rằng kiến thức chín muồi sau nhiều kinh nghiệm.
once it ripens, the apple turns a vibrant red.
khi nó chín, quả táo chuyển sang màu đỏ rực rỡ.
the artist's style ripens over years of practice.
phong cách của họa sĩ trở nên chín muồi sau nhiều năm luyện tập.
bananas ripen faster when placed in a paper bag.
chuối chín nhanh hơn khi được đặt trong túi giấy.
as the grape ripens, its sweetness increases.
khi quả nho chín, độ ngọt của nó tăng lên.
time ripens a friendship into something deeper.
thời gian nuôi dưỡng một tình bạn trở thành điều gì đó sâu sắc hơn.
fruit ripens
quả chín
grape ripens
bắp cải chín
berry ripens
quả mọng chín
tomato ripens
quả cà chua chín
peach ripens
quả đào chín
banana ripens
quả chuối chín
melon ripens
quả dưa lưới chín
apple ripens
quả táo chín
pear ripens
quả lê chín
citrus ripens
quả họ cam chín
the fruit ripens under the warm sun.
quả hái chín dưới ánh nắng ấm áp.
as the season progresses, the grain ripens.
khi mùa vụ tiến triển, ngũ cốc chín.
she waits until the cheese ripens for the perfect flavor.
Cô ấy chờ đợi cho đến khi phô mai chín để có hương vị hoàn hảo.
the tomato ripens quickly in the heat.
cà chua chín rất nhanh trong tiết trời nóng.
he believes that knowledge ripens with experience.
anh ấy tin rằng kiến thức chín muồi sau nhiều kinh nghiệm.
once it ripens, the apple turns a vibrant red.
khi nó chín, quả táo chuyển sang màu đỏ rực rỡ.
the artist's style ripens over years of practice.
phong cách của họa sĩ trở nên chín muồi sau nhiều năm luyện tập.
bananas ripen faster when placed in a paper bag.
chuối chín nhanh hơn khi được đặt trong túi giấy.
as the grape ripens, its sweetness increases.
khi quả nho chín, độ ngọt của nó tăng lên.
time ripens a friendship into something deeper.
thời gian nuôi dưỡng một tình bạn trở thành điều gì đó sâu sắc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay