ripsaws

[Mỹ]/ˈrɪp.sɔː/
[Anh]/ˈrɪp.sɔː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cưa với răng lớn dùng để cắt gỗ

Cụm từ & Cách kết hợp

ripsaw blade

lưỡi cưa xé

ripsaw cutting

cắt bằng cưa xé

ripsaw teeth

răng cưa xé

ripsaw operation

vận hành cưa xé

ripsaw design

thiết kế cưa xé

ripsaw frame

khung cưa xé

ripsaw maintenance

bảo trì cưa xé

ripsaw guide

dẫn hướng cưa xé

ripsaw usage

sử dụng cưa xé

ripsaw adjustments

điều chỉnh cưa xé

Câu ví dụ

the carpenter used a ripsaw to cut the wood.

thợ mộc đã sử dụng cưa xẻ để cắt gỗ.

he prefers a ripsaw for rough cuts.

anh ta thích dùng cưa xẻ cho những đường cắt thô.

a ripsaw can make the job much easier.

cưa xẻ có thể giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.

she learned how to handle a ripsaw safely.

cô ấy đã học cách sử dụng cưa xẻ một cách an toàn.

the ripsaw is essential for any woodworking project.

cưa xẻ là điều cần thiết cho bất kỳ dự án chế tác gỗ nào.

after using a ripsaw, the edges need sanding.

sau khi sử dụng cưa xẻ, các cạnh cần được chà nhám.

he bought a new ripsaw for his workshop.

anh ấy đã mua một chiếc cưa xẻ mới cho xưởng của mình.

using a ripsaw requires some practice.

việc sử dụng cưa xẻ đòi hỏi một chút luyện tập.

the ripsaw produced a lot of sawdust.

cưa xẻ tạo ra rất nhiều mùn cưa.

she carefully measured before using the ripsaw.

cô ấy cẩn thận đo đạc trước khi sử dụng cưa xẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay