roadbooks

[Mỹ]/ˈrəʊdbʊks/
[Anh]/ˈroʊdbʊks/

Dịch

n. hướng dẫn cung cấp lộ trình, khoảng cách, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

roadbooks guide

hướng dẫn đường đi

roadbooks navigation

điều hướng đường đi

roadbooks travel

du lịch đường bộ

roadbooks tips

mẹo đường đi

roadbooks map

bản đồ đường đi

roadbooks routes

tuyến đường

roadbooks planning

lên kế hoạch đường đi

roadbooks details

chi tiết đường đi

roadbooks advice

lời khuyên về đường đi

roadbooks overview

tổng quan về đường đi

Câu ví dụ

roadbooks are essential for long-distance travelers.

sách đường bộ là điều cần thiết cho những người đi du lịch đường dài.

many cyclists rely on roadbooks for their routes.

nhiều người đi xe đạp dựa vào sách đường bộ để tìm đường.

we used roadbooks to navigate through the mountains.

chúng tôi đã sử dụng sách đường bộ để điều hướng qua núi.

roadbooks provide detailed maps and instructions.

sách đường bộ cung cấp bản đồ và hướng dẫn chi tiết.

it's important to update your roadbooks regularly.

rất quan trọng là phải cập nhật sách đường bộ của bạn thường xuyên.

roadbooks can enhance your travel experience.

sách đường bộ có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.

some roadbooks include points of interest along the way.

một số sách đường bộ bao gồm các điểm tham quan trên đường đi.

we found the best restaurants in our roadbooks.

chúng tôi tìm thấy những nhà hàng tốt nhất trong sách đường bộ của chúng tôi.

roadbooks often feature tips from experienced travelers.

sách đường bộ thường có các mẹo từ những người đi du lịch có kinh nghiệm.

using roadbooks can save you time on your journey.

việc sử dụng sách đường bộ có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian trên hành trình của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay