| số nhiều | roadbuilders |
roadbuilder skills
kỹ năng xây dựng đường
roadbuilder equipment
thiết bị xây dựng đường
roadbuilder training
đào tạo xây dựng đường
roadbuilder project
dự án xây dựng đường
roadbuilder team
đội ngũ xây dựng đường
roadbuilder techniques
kỹ thuật xây dựng đường
roadbuilder safety
an toàn xây dựng đường
roadbuilder design
thiết kế xây dựng đường
roadbuilder standards
tiêu chuẩn xây dựng đường
roadbuilder materials
vật liệu xây dựng đường
the roadbuilder worked tirelessly to finish the highway on time.
người xây dựng đường đã làm việc không mệt mỏi để hoàn thành con đường cao tốc đúng thời hạn.
as a roadbuilder, he often faces challenging weather conditions.
với vai trò là người xây dựng đường, anh ấy thường xuyên phải đối mặt với những điều kiện thời tiết khó khăn.
the roadbuilder used advanced machinery to enhance efficiency.
người xây dựng đường đã sử dụng máy móc tiên tiến để tăng hiệu quả.
being a roadbuilder requires strong physical stamina.
việc trở thành người xây dựng đường đòi hỏi sức bền thể chất mạnh mẽ.
the roadbuilder collaborated with engineers to design the layout.
người xây dựng đường đã hợp tác với các kỹ sư để thiết kế bố cục.
after years of experience, the roadbuilder became a supervisor.
sau nhiều năm kinh nghiệm, người xây dựng đường trở thành giám sát viên.
the roadbuilder's team completed the project ahead of schedule.
đội ngũ của người xây dựng đường đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
safety is a top priority for every roadbuilder on the site.
an toàn là ưu tiên hàng đầu của mọi người xây dựng đường trên công trường.
the roadbuilder received praise for his innovative techniques.
người xây dựng đường đã nhận được lời khen ngợi vì những kỹ thuật sáng tạo của mình.
many roadbuilders are trained in environmental conservation practices.
nhiều người xây dựng đường được đào tạo về các biện pháp bảo tồn môi trường.
roadbuilder skills
kỹ năng xây dựng đường
roadbuilder equipment
thiết bị xây dựng đường
roadbuilder training
đào tạo xây dựng đường
roadbuilder project
dự án xây dựng đường
roadbuilder team
đội ngũ xây dựng đường
roadbuilder techniques
kỹ thuật xây dựng đường
roadbuilder safety
an toàn xây dựng đường
roadbuilder design
thiết kế xây dựng đường
roadbuilder standards
tiêu chuẩn xây dựng đường
roadbuilder materials
vật liệu xây dựng đường
the roadbuilder worked tirelessly to finish the highway on time.
người xây dựng đường đã làm việc không mệt mỏi để hoàn thành con đường cao tốc đúng thời hạn.
as a roadbuilder, he often faces challenging weather conditions.
với vai trò là người xây dựng đường, anh ấy thường xuyên phải đối mặt với những điều kiện thời tiết khó khăn.
the roadbuilder used advanced machinery to enhance efficiency.
người xây dựng đường đã sử dụng máy móc tiên tiến để tăng hiệu quả.
being a roadbuilder requires strong physical stamina.
việc trở thành người xây dựng đường đòi hỏi sức bền thể chất mạnh mẽ.
the roadbuilder collaborated with engineers to design the layout.
người xây dựng đường đã hợp tác với các kỹ sư để thiết kế bố cục.
after years of experience, the roadbuilder became a supervisor.
sau nhiều năm kinh nghiệm, người xây dựng đường trở thành giám sát viên.
the roadbuilder's team completed the project ahead of schedule.
đội ngũ của người xây dựng đường đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
safety is a top priority for every roadbuilder on the site.
an toàn là ưu tiên hàng đầu của mọi người xây dựng đường trên công trường.
the roadbuilder received praise for his innovative techniques.
người xây dựng đường đã nhận được lời khen ngợi vì những kỹ thuật sáng tạo của mình.
many roadbuilders are trained in environmental conservation practices.
nhiều người xây dựng đường được đào tạo về các biện pháp bảo tồn môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay