roadman

[Mỹ]/ˈrəʊdmən/
[Anh]/ˈroʊdmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.công nhân đường; công nhân bảo trì đường.
Word Forms
số nhiềuroadmen

Cụm từ & Cách kết hợp

roadman style

phong cách roadman

roadman vibes

cảm giác roadman

roadman life

cuộc sống của roadman

roadman talk

thuyết của roadman

roadman crew

đội của roadman

roadman fashion

thời trang roadman

roadman culture

văn hóa roadman

roadman attitude

tinh thần roadman

roadman slang

tiếng lóng roadman

roadman music

âm nhạc roadman

Câu ví dụ

the roadman helped us find the right path.

người chỉ đường đã giúp chúng tôi tìm thấy con đường đúng.

every roadman knows the best shortcuts in the city.

mỗi người chỉ đường đều biết những lối tắt tốt nhất trong thành phố.

being a roadman requires good navigation skills.

trở thành người chỉ đường đòi hỏi kỹ năng điều hướng tốt.

the roadman gave us valuable advice for our journey.

người chỉ đường đã cho chúng tôi những lời khuyên có giá trị cho chuyến đi của chúng tôi.

he is known as a roadman in his neighborhood.

anh ta được biết đến như một người chỉ đường trong khu phố của mình.

a roadman can easily spot trouble ahead.

một người chỉ đường có thể dễ dàng phát hiện ra rắc rối phía trước.

she met a roadman who shared amazing stories.

cô ấy gặp một người chỉ đường chia sẻ những câu chuyện tuyệt vời.

the roadman guided us through the forest.

người chỉ đường đã dẫn chúng tôi đi qua khu rừng.

being a roadman means being friendly and helpful.

trở thành người chỉ đường có nghĩa là thân thiện và hữu ích.

every roadman has a unique perspective on life.

mỗi người chỉ đường đều có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay