roadtank

[Mỹ]/ˈrəʊd.tæŋk/
[Anh]/ˈroʊd.tæŋk/

Dịch

n. xe bồn chở dầu hoặc hàng hóa lỏng trên đường; xe bồn đường bộ dùng để vận chuyển sản phẩm dầu.
Các dạng của từ
số nhiềuroadtanks

Cụm từ & Cách kết hợp

the roadtank

xe tăng đường bộ

roadtanks

xe tăng đường bộ

roadtanking

việc sử dụng xe tăng đường bộ

roadtanked

đã bị xe tăng đường bộ tấn công

roadtank attack

cuộc tấn công bằng xe tăng đường bộ

roadtank convoy

đoàn xe tăng đường bộ

roadtank brigade

pháo binh xe tăng đường bộ

roadtanks roll

xe tăng đường bộ di chuyển

see the roadtank

hãy xem xe tăng đường bộ

roadtank destroyed

xe tăng đường bộ bị phá hủy

Câu ví dụ

the roadtank bottom loading system improves safety and efficiency during fuel transfers.

Hệ thống nạp nhiên liệu từ dưới của roadtank cải thiện an toàn và hiệu quả trong quá trình chuyển nhiên liệu.

regular roadtank pressure testing is mandatory to comply with dangerous goods regulations.

Thử nghiệm áp suất định kỳ cho roadtank là bắt buộc để tuân thủ các quy định về hàng hóa nguy hiểm.

our workshop specializes in roadtank manway cover replacement and sealing solutions.

Xưởng của chúng tôi chuyên về thay thế nắp manway và các giải pháp kín cho roadtank.

before departure, the driver performed a thorough roadtank visual inspection.

Trước khi xuất phát, tài xế đã thực hiện kiểm tra thị giác kỹ lưỡng cho roadtank.

the new roadtank baffles design significantly reduces liquid surge during transport.

Thiết kế tấm chia dòng mới của roadtank làm giảm đáng kể sự xáo trộn chất lỏng trong quá trình vận chuyển.

aluminum roadtank construction offers a lighter weight advantage over steel models.

Việc chế tạo roadtank bằng nhôm mang lại lợi thế về trọng lượng nhẹ hơn so với các mô hình bằng thép.

each roadtank compartment must be clearly labeled with its specific capacity.

Mỗi khoang của roadtank phải được ghi nhãn rõ ràng với dung tích cụ thể của nó.

the mechanic inspected the roadtank vapor recovery system for any leaks.

Kỹ thuật viên đã kiểm tra hệ thống thu hồi hơi của roadtank để phát hiện bất kỳ rò rỉ nào.

stainless steel roadtank interiors are essential for food-grade liquid transport.

Nội thất của roadtank bằng thép không gỉ là cần thiết cho việc vận chuyển chất lỏng đạt tiêu chuẩn thực phẩm.

proper roadtank grounding protocols prevent static electricity accidents at the depot.

Các quy trình nối đất đúng cách cho roadtank giúp ngăn ngừa tai nạn do tĩnh điện tại kho.

the roadtank internal coating prevents corrosion from aggressive chemical cargoes.

Lớp phủ bên trong của roadtank giúp ngăn ngừa ăn mòn từ các loại hàng hóa hóa chất có tính ăn mòn cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay