roadworkers

[Mỹ]/ˈrəʊdˌwɜːkə/
[Anh]/ˈroʊdˌwɜrkər/

Dịch

n. người làm việc trong xây dựng hoặc bảo trì đường bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

roadworker safety

an toàn cho người lao động đường bộ

roadworker training

đào tạo người lao động đường bộ

roadworker gear

trang bị cho người lao động đường bộ

roadworker duties

nhiệm vụ của người lao động đường bộ

roadworker union

hiệp hội người lao động đường bộ

roadworker skills

kỹ năng của người lao động đường bộ

roadworker equipment

thiết bị của người lao động đường bộ

roadworker job

công việc của người lao động đường bộ

roadworker project

dự án của người lao động đường bộ

roadworker team

đội ngũ người lao động đường bộ

Câu ví dụ

the roadworker repaired the potholes on the highway.

người công nhân đường đã sửa chữa các ổ gà trên đường cao tốc.

every roadworker must wear safety gear while working.

mỗi người công nhân đường phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.

the roadworker used heavy machinery to complete the job.

người công nhân đường đã sử dụng máy móc hạng nặng để hoàn thành công việc.

during the storm, the roadworker stayed on site to ensure safety.

trong cơn bão, người công nhân đường đã ở lại hiện trường để đảm bảo an toàn.

many roadworkers work overtime during construction projects.

nhiều người công nhân đường làm thêm giờ trong các dự án xây dựng.

the roadworker received training on traffic management.

người công nhân đường đã được đào tạo về quản lý giao thông.

local residents appreciate the efforts of the roadworker.

người dân địa phương đánh giá cao những nỗ lực của người công nhân đường.

the roadworker marked the area to prevent accidents.

người công nhân đường đã đánh dấu khu vực để ngăn ngừa tai nạn.

after the rain, the roadworker checked for any damage.

sau khi mưa, người công nhân đường đã kiểm tra xem có hư hỏng gì không.

the roadworker collaborated with engineers on the new project.

người công nhân đường đã hợp tác với các kỹ sư trong dự án mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay