roadworker safety
an toàn cho người lao động đường bộ
roadworker training
đào tạo người lao động đường bộ
roadworker gear
trang bị cho người lao động đường bộ
roadworker duties
nhiệm vụ của người lao động đường bộ
roadworker union
hiệp hội người lao động đường bộ
roadworker skills
kỹ năng của người lao động đường bộ
roadworker equipment
thiết bị của người lao động đường bộ
roadworker job
công việc của người lao động đường bộ
roadworker project
dự án của người lao động đường bộ
roadworker team
đội ngũ người lao động đường bộ
the roadworker repaired the potholes on the highway.
người công nhân đường đã sửa chữa các ổ gà trên đường cao tốc.
every roadworker must wear safety gear while working.
mỗi người công nhân đường phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.
the roadworker used heavy machinery to complete the job.
người công nhân đường đã sử dụng máy móc hạng nặng để hoàn thành công việc.
during the storm, the roadworker stayed on site to ensure safety.
trong cơn bão, người công nhân đường đã ở lại hiện trường để đảm bảo an toàn.
many roadworkers work overtime during construction projects.
nhiều người công nhân đường làm thêm giờ trong các dự án xây dựng.
the roadworker received training on traffic management.
người công nhân đường đã được đào tạo về quản lý giao thông.
local residents appreciate the efforts of the roadworker.
người dân địa phương đánh giá cao những nỗ lực của người công nhân đường.
the roadworker marked the area to prevent accidents.
người công nhân đường đã đánh dấu khu vực để ngăn ngừa tai nạn.
after the rain, the roadworker checked for any damage.
sau khi mưa, người công nhân đường đã kiểm tra xem có hư hỏng gì không.
the roadworker collaborated with engineers on the new project.
người công nhân đường đã hợp tác với các kỹ sư trong dự án mới.
roadworker safety
an toàn cho người lao động đường bộ
roadworker training
đào tạo người lao động đường bộ
roadworker gear
trang bị cho người lao động đường bộ
roadworker duties
nhiệm vụ của người lao động đường bộ
roadworker union
hiệp hội người lao động đường bộ
roadworker skills
kỹ năng của người lao động đường bộ
roadworker equipment
thiết bị của người lao động đường bộ
roadworker job
công việc của người lao động đường bộ
roadworker project
dự án của người lao động đường bộ
roadworker team
đội ngũ người lao động đường bộ
the roadworker repaired the potholes on the highway.
người công nhân đường đã sửa chữa các ổ gà trên đường cao tốc.
every roadworker must wear safety gear while working.
mỗi người công nhân đường phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.
the roadworker used heavy machinery to complete the job.
người công nhân đường đã sử dụng máy móc hạng nặng để hoàn thành công việc.
during the storm, the roadworker stayed on site to ensure safety.
trong cơn bão, người công nhân đường đã ở lại hiện trường để đảm bảo an toàn.
many roadworkers work overtime during construction projects.
nhiều người công nhân đường làm thêm giờ trong các dự án xây dựng.
the roadworker received training on traffic management.
người công nhân đường đã được đào tạo về quản lý giao thông.
local residents appreciate the efforts of the roadworker.
người dân địa phương đánh giá cao những nỗ lực của người công nhân đường.
the roadworker marked the area to prevent accidents.
người công nhân đường đã đánh dấu khu vực để ngăn ngừa tai nạn.
after the rain, the roadworker checked for any damage.
sau khi mưa, người công nhân đường đã kiểm tra xem có hư hỏng gì không.
the roadworker collaborated with engineers on the new project.
người công nhân đường đã hợp tác với các kỹ sư trong dự án mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay