roadworthinesses check
kiểm tra khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses test
thử nghiệm khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses certificate
chứng nhận khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses inspection
kiểm tra kỹ thuật về khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses standards
tiêu chuẩn về khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses compliance
tính tuân thủ về khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses assessment
đánh giá khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses regulations
quy định về khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses approval
phê duyệt khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses criteria
tiêu chí về khả năng đảm bảo an toàn giao thông
the roadworthinesses of all vehicles will be checked annually.
tình trạng an toàn khi lưu hành của tất cả các phương tiện sẽ được kiểm tra hàng năm.
roadworthinesses are crucial for ensuring public safety.
tình trạng an toàn khi lưu hành rất quan trọng để đảm bảo an toàn công cộng.
regular inspections help maintain the roadworthinesses of fleet vehicles.
việc kiểm tra định kỳ giúp duy trì tình trạng an toàn khi lưu hành của các phương tiện vận tải.
failure to meet roadworthinesses can lead to fines.
việc không đáp ứng các tiêu chuẩn về tình trạng an toàn khi lưu hành có thể dẫn đến việc bị phạt.
the government has strict regulations regarding roadworthinesses.
chính phủ có các quy định nghiêm ngặt về tình trạng an toàn khi lưu hành.
mechanics are trained to assess the roadworthinesses of cars.
các thợ máy được đào tạo để đánh giá tình trạng an toàn khi lưu hành của ô tô.
before a trip, ensure your vehicle's roadworthinesses are checked.
trước khi đi, hãy đảm bảo tình trạng an toàn khi lưu hành của xe bạn được kiểm tra.
roadworthinesses vary by country and region.
tình trạng an toàn khi lưu hành khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực.
many accidents can be avoided by ensuring roadworthinesses.
nhiều tai nạn có thể tránh được bằng cách đảm bảo tình trạng an toàn khi lưu hành.
insurance companies often require proof of roadworthinesses.
các công ty bảo hiểm thường yêu cầu bằng chứng về tình trạng an toàn khi lưu hành.
roadworthinesses check
kiểm tra khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses test
thử nghiệm khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses certificate
chứng nhận khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses inspection
kiểm tra kỹ thuật về khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses standards
tiêu chuẩn về khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses compliance
tính tuân thủ về khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses assessment
đánh giá khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses regulations
quy định về khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses approval
phê duyệt khả năng đảm bảo an toàn giao thông
roadworthinesses criteria
tiêu chí về khả năng đảm bảo an toàn giao thông
the roadworthinesses of all vehicles will be checked annually.
tình trạng an toàn khi lưu hành của tất cả các phương tiện sẽ được kiểm tra hàng năm.
roadworthinesses are crucial for ensuring public safety.
tình trạng an toàn khi lưu hành rất quan trọng để đảm bảo an toàn công cộng.
regular inspections help maintain the roadworthinesses of fleet vehicles.
việc kiểm tra định kỳ giúp duy trì tình trạng an toàn khi lưu hành của các phương tiện vận tải.
failure to meet roadworthinesses can lead to fines.
việc không đáp ứng các tiêu chuẩn về tình trạng an toàn khi lưu hành có thể dẫn đến việc bị phạt.
the government has strict regulations regarding roadworthinesses.
chính phủ có các quy định nghiêm ngặt về tình trạng an toàn khi lưu hành.
mechanics are trained to assess the roadworthinesses of cars.
các thợ máy được đào tạo để đánh giá tình trạng an toàn khi lưu hành của ô tô.
before a trip, ensure your vehicle's roadworthinesses are checked.
trước khi đi, hãy đảm bảo tình trạng an toàn khi lưu hành của xe bạn được kiểm tra.
roadworthinesses vary by country and region.
tình trạng an toàn khi lưu hành khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực.
many accidents can be avoided by ensuring roadworthinesses.
nhiều tai nạn có thể tránh được bằng cách đảm bảo tình trạng an toàn khi lưu hành.
insurance companies often require proof of roadworthinesses.
các công ty bảo hiểm thường yêu cầu bằng chứng về tình trạng an toàn khi lưu hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay