roanoke

[Mỹ]/ˈrəʊənəʊk/
[Anh]/ˈroʊəˌnoʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thị trấn ở Virginia, Hoa Kỳ; tên của một khu định cư lịch sử
Các dạng của từ
số nhiềuroanokes

Cụm từ & Cách kết hợp

roanoke island

đảo Roanoke

roanoke colony

thuộc địa Roanoke

roanoke virginia

Roanoke Virginia

roanoke rapids

Roanoke Rapids

roanoke river

sông Roanoke

roanoke historic

Roanoke lịch sử

roanoke valley

thung lũng Roanoke

roanoke region

khu vực Roanoke

roanoke tourism

du lịch Roanoke

roanoke events

sự kiện Roanoke

Câu ví dụ

roanoke is known for its beautiful landscapes.

Roanoke nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit roanoke every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Roanoke mỗi năm.

roanoke's history is fascinating to explore.

Lịch sử của Roanoke rất thú vị để khám phá.

the roanoke river is perfect for kayaking.

Sông Roanoke rất lý tưởng để chèo thuyền kayak.

there are several museums in roanoke.

Có một số bảo tàng ở Roanoke.

roanoke hosts an annual festival celebrating local culture.

Roanoke tổ chức một lễ hội hàng năm tôn vinh văn hóa địa phương.

the economy of roanoke is growing steadily.

Nền kinh tế của Roanoke đang phát triển ổn định.

roanoke is a great place for outdoor activities.

Roanoke là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

many artists find inspiration in roanoke.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng ở Roanoke.

the community in roanoke is very welcoming.

Cộng đồng ở Roanoke rất thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay