roaringly

[US]/ˈrɔːrɪŋli/
[UK]/ˈrɔːrɪŋli/

Translation

adv. theo cách gầm rú

Phrases & Collocations

roaringly funny

hài hước một cách ngoạn mục

roaringly loud

rất ồn ào

roaringly successful

thành công rực rỡ

roaringly good

tuyệt vời

roaringly popular

phổ biến một cách ngoạn mục

roaringly exciting

thú vị một cách ngoạn mục

roaringly fast

rất nhanh chóng

roaringly clear

rõ ràng một cách ngoạn mục

roaringly bright

rất sáng

roaringly beautiful

đẹp lộng lẫy

Example Sentences

the crowd was roaringly supportive of the team.

khán giả đã cổ vũ cho đội bóng một cách nhiệt tình và cuồng nhiệt.

she laughed roaringly at the comedian's jokes.

Cô ấy cười rất sảng khoái trước những câu đùa của diễn viên hài.

the lion roared roaringly in the jungle.

Con sư tử gầm lên vang dội trong rừng.

he spoke roaringly to get everyone's attention.

Anh ấy nói một cách mạnh mẽ để thu hút sự chú ý của mọi người.

the movie was roaringly funny from start to finish.

Bộ phim hài hước vô cùng từ đầu đến cuối.

they celebrated roaringly after their victory.

Họ ăn mừng cuồng nhiệt sau chiến thắng của mình.

the thunder roared roaringly during the storm.

Sấm gầm vang dội trong suốt cơn bão.

he gave a roaringly passionate speech.

Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết và mạnh mẽ.

the audience reacted roaringly to the performance.

Khán giả đã phản ứng rất nhiệt tình với màn trình diễn.

she sang the song roaringly, filling the room with energy.

Cô ấy hát bài hát một cách đầy năng lượng, lấp đầy căn phòng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now