thunderously

[Mỹ]/ˈθʌndərəslɪ/
[Anh]/ˈθʌndərəsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.theo cách ầm ĩ, vang dội

Cụm từ & Cách kết hợp

thunderously loud

rất lớn tiếng

thunderously applauded

xin nhiệt烈 hoan nghênh

thunderously angry

giận dữ điên cuồng

thunderously clear

rõ ràng tuyệt đối

thunderously fast

cực kỳ nhanh chóng

thunderously bright

rực rỡ chói lóa

thunderously fierce

khét tiếng, hung dữ

thunderously proud

tự hào vô cùng

thunderously strong

mạnh mẽ phi thường

thunderously beautiful

đẹp lung linh, tuyệt đẹp

Câu ví dụ

the crowd cheered thunderously as the team scored the winning goal.

Đám đông reo hò cuồng nhiệt khi đội bóng ghi được bàn thắng quyết định.

the thunderously loud music filled the entire hall.

Nghe nhạc quá lớn, vang dội đã lấp đầy toàn bộ hội trường.

the thunderously powerful storm shook the windows.

Cơn bão mạnh mẽ cuồng phong đã làm rung chuyển các cửa sổ.

he laughed thunderously at the comedian's jokes.

Anh ta cười cuồng nhiệt với những câu đùa của diễn viên hài.

the audience responded thunderously to the performance.

Khán giả đã phản ứng cuồng nhiệt với màn trình diễn.

she spoke thunderously, demanding attention from everyone.

Cô ấy nói một cách mạnh mẽ, đòi hỏi sự chú ý của mọi người.

the thunderously fast car zoomed past us.

Chiếc xe cực kỳ nhanh chóng đã lao qua chúng tôi.

the thunderously dramatic scene left everyone in awe.

Khung cảnh kịch tính đến mức cuồng nhiệt đã khiến mọi người kinh ngạc.

he thunderously criticized the decision during the meeting.

Anh ta chỉ trích quyết định một cách mạnh mẽ trong cuộc họp.

the thunderously loud applause echoed throughout the auditorium.

Tiếng vỗ tay vang dội đã vang vọng khắp khán phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay