thunderously loud
rất lớn tiếng
thunderously applauded
xin nhiệt烈 hoan nghênh
thunderously angry
giận dữ điên cuồng
thunderously clear
rõ ràng tuyệt đối
thunderously fast
cực kỳ nhanh chóng
thunderously bright
rực rỡ chói lóa
thunderously fierce
khét tiếng, hung dữ
thunderously proud
tự hào vô cùng
thunderously strong
mạnh mẽ phi thường
thunderously beautiful
đẹp lung linh, tuyệt đẹp
the crowd cheered thunderously as the team scored the winning goal.
Đám đông reo hò cuồng nhiệt khi đội bóng ghi được bàn thắng quyết định.
the thunderously loud music filled the entire hall.
Nghe nhạc quá lớn, vang dội đã lấp đầy toàn bộ hội trường.
the thunderously powerful storm shook the windows.
Cơn bão mạnh mẽ cuồng phong đã làm rung chuyển các cửa sổ.
he laughed thunderously at the comedian's jokes.
Anh ta cười cuồng nhiệt với những câu đùa của diễn viên hài.
the audience responded thunderously to the performance.
Khán giả đã phản ứng cuồng nhiệt với màn trình diễn.
she spoke thunderously, demanding attention from everyone.
Cô ấy nói một cách mạnh mẽ, đòi hỏi sự chú ý của mọi người.
the thunderously fast car zoomed past us.
Chiếc xe cực kỳ nhanh chóng đã lao qua chúng tôi.
the thunderously dramatic scene left everyone in awe.
Khung cảnh kịch tính đến mức cuồng nhiệt đã khiến mọi người kinh ngạc.
he thunderously criticized the decision during the meeting.
Anh ta chỉ trích quyết định một cách mạnh mẽ trong cuộc họp.
the thunderously loud applause echoed throughout the auditorium.
Tiếng vỗ tay vang dội đã vang vọng khắp khán phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay