| số nhiều | robbias |
robbia color
màu robbia
robbia style
phong cách robbia
robbia technique
kỹ thuật robbia
robbia design
thiết kế robbia
robbia pattern
mẫu robbia
robbia artwork
tác phẩm nghệ thuật robbia
robbia influence
ảnh hưởng của robbia
robbia craft
thủ công robbia
robbia method
phương pháp robbia
robbia heritage
di sản robbia
robbia is known for its beautiful ceramics.
robbia nổi tiếng với đồ gốm sứ tuyệt đẹp.
many artists admire robbia's unique style.
nhiều nghệ sĩ ngưỡng mộ phong cách độc đáo của robbia.
robbia's works often feature vibrant colors.
tác phẩm của robbia thường có màu sắc tươi sáng.
we visited a museum that displayed robbia's art.
chúng tôi đã đến thăm một bảo tàng trưng bày nghệ thuật của robbia.
robbia was a master of terracotta sculpture.
robbia là bậc thầy điêu khắc đất nung.
collectors seek out original pieces by robbia.
những người sưu tập tìm kiếm các tác phẩm gốc của robbia.
robbia's influence can be seen in modern ceramics.
tác động của robbia có thể thấy được trong đồ gốm sứ hiện đại.
art historians often study robbia's techniques.
các nhà sử học nghệ thuật thường nghiên cứu các kỹ thuật của robbia.
robbia created many notable religious artworks.
robbia đã tạo ra nhiều tác phẩm nghệ thuật tôn giáo đáng chú ý.
exhibitions of robbia's work attract many visitors.
các cuộc triển lãm của robbia thu hút nhiều du khách.
robbia color
màu robbia
robbia style
phong cách robbia
robbia technique
kỹ thuật robbia
robbia design
thiết kế robbia
robbia pattern
mẫu robbia
robbia artwork
tác phẩm nghệ thuật robbia
robbia influence
ảnh hưởng của robbia
robbia craft
thủ công robbia
robbia method
phương pháp robbia
robbia heritage
di sản robbia
robbia is known for its beautiful ceramics.
robbia nổi tiếng với đồ gốm sứ tuyệt đẹp.
many artists admire robbia's unique style.
nhiều nghệ sĩ ngưỡng mộ phong cách độc đáo của robbia.
robbia's works often feature vibrant colors.
tác phẩm của robbia thường có màu sắc tươi sáng.
we visited a museum that displayed robbia's art.
chúng tôi đã đến thăm một bảo tàng trưng bày nghệ thuật của robbia.
robbia was a master of terracotta sculpture.
robbia là bậc thầy điêu khắc đất nung.
collectors seek out original pieces by robbia.
những người sưu tập tìm kiếm các tác phẩm gốc của robbia.
robbia's influence can be seen in modern ceramics.
tác động của robbia có thể thấy được trong đồ gốm sứ hiện đại.
art historians often study robbia's techniques.
các nhà sử học nghệ thuật thường nghiên cứu các kỹ thuật của robbia.
robbia created many notable religious artworks.
robbia đã tạo ra nhiều tác phẩm nghệ thuật tôn giáo đáng chú ý.
exhibitions of robbia's work attract many visitors.
các cuộc triển lãm của robbia thu hút nhiều du khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay