robles

[Mỹ]/ˈrəʊbəl/
[Anh]/ˈroʊbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây sồi trắng; cây sồi trắng bản địa của miền tây Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

roble tree

cây sồi

roble wood

gỗ sồi

roble furniture

đồ nội thất bằng gỗ sồi

roble forest

rừng sồi

roble species

loài sồi

roble leaves

lá sồi

roble bark

vỏ cây sồi

roble habitat

môi trường sống của cây sồi

roble lumber

gỗ tròn sồi

roble ecosystem

hệ sinh thái sồi

Câu ví dụ

roble trees are known for their strength and durability.

cây gỗ roble nổi tiếng về độ bền và độ bền.

the furniture made from roble wood is very popular.

đồ nội thất làm từ gỗ roble rất phổ biến.

roble forests provide habitat for many species.

các khu rừng roble cung cấp môi trường sống cho nhiều loài.

we should plant more roble trees in our community.

chúng ta nên trồng thêm cây roble trong cộng đồng của chúng ta.

roble is often used in high-quality flooring.

roble thường được sử dụng trong sàn nhà chất lượng cao.

the roble tree has beautiful autumn foliage.

cây roble có tán lá mùa thu tuyệt đẹp.

many artisans prefer working with roble wood.

nhiều thợ thủ công thích làm việc với gỗ roble.

roble trees can live for hundreds of years.

cây roble có thể sống trong hàng trăm năm.

the roble tree's bark is thick and rough.

vỏ cây roble dày và ráp.

roble wood is resistant to decay and insects.

gỗ roble có khả năng chống lại sự phân hủy và côn trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay