robotize tasks
tự động hóa các nhiệm vụ
robotize processes
tự động hóa các quy trình
robotize operations
tự động hóa các hoạt động
robotize systems
tự động hóa các hệ thống
robotize workforce
tự động hóa lực lượng lao động
robotize manufacturing
tự động hóa sản xuất
robotize services
tự động hóa dịch vụ
robotize production
tự động hóa sản xuất
robotize logistics
tự động hóa logistics
robotize delivery
tự động hóa giao hàng
many industries are looking to robotize their production lines.
nhiều ngành công nghiệp đang tìm cách tự động hóa các dây chuyền sản xuất của họ.
companies aim to robotize repetitive tasks to improve efficiency.
các công ty hướng tới tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại để cải thiện hiệu quả.
as technology advances, we will see more businesses robotize their services.
khi công nghệ phát triển, chúng ta sẽ thấy nhiều doanh nghiệp hơn tự động hóa dịch vụ của họ.
to remain competitive, firms must robotize their operations.
để duy trì tính cạnh tranh, các công ty phải tự động hóa hoạt động của họ.
schools are starting to robotize administrative tasks for better management.
các trường học bắt đầu tự động hóa các nhiệm vụ hành chính để quản lý tốt hơn.
healthcare providers are exploring ways to robotize patient care.
các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đang khám phá các phương pháp tự động hóa việc chăm sóc bệnh nhân.
manufacturers are eager to robotize their assembly processes.
các nhà sản xuất rất mong muốn tự động hóa các quy trình lắp ráp của họ.
to enhance productivity, many companies choose to robotize logistics.
để tăng năng suất, nhiều công ty chọn tự động hóa logistics.
we need to robotize our data processing to handle larger volumes.
chúng ta cần tự động hóa việc xử lý dữ liệu của mình để có thể xử lý lượng lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay