robustnesses

[Mỹ]/[ˈrɒb(ə)stnɪs]/
[Anh]/[ˈrɒb(ə)stnɪs]/

Dịch

n. The quality or state of being robust.; Instances or examples of robustness.; The degree to which a system or process can withstand disturbances or changes.

Cụm từ & Cách kết hợp

robustness testing

kiểm tra độ bền

assessing robustnesses

đánh giá độ bền

robustness improvements

cải thiện độ bền

demonstrating robustness

chứng minh độ bền

robustness analysis

phân tích độ bền

increased robustnesses

tăng độ bền

robustness requirements

yêu cầu về độ bền

checking robustness

kiểm tra độ bền

robustness validation

xác thực độ bền

robustness level

mức độ bền

Câu ví dụ

the system's robustnesses were tested under various adverse conditions.

Khả năng phục hồi của hệ thống đã được kiểm tra trong nhiều điều kiện bất lợi.

understanding the robustnesses of the algorithm is crucial for deployment.

Hiểu được khả năng phục hồi của thuật toán là rất quan trọng để triển khai.

we analyzed the robustnesses of the model against noisy data.

Chúng tôi đã phân tích khả năng phục hồi của mô hình trước dữ liệu nhiễu.

the design incorporates several robustnesses to ensure reliability.

Thiết kế kết hợp nhiều khả năng phục hồi để đảm bảo độ tin cậy.

evaluating the robustnesses of the network is a key research area.

Đánh giá khả năng phục hồi của mạng là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

the software demonstrated impressive robustnesses in stress testing.

Phần mềm đã thể hiện khả năng phục hồi ấn tượng trong quá trình kiểm tra tải.

further investigation is needed to quantify the system's robustnesses.

Cần phải điều tra thêm để định lượng khả năng phục hồi của hệ thống.

the team focused on improving the robustnesses of the existing infrastructure.

Đội ngũ tập trung vào việc cải thiện khả năng phục hồi của cơ sở hạ tầng hiện có.

documenting the robustnesses helps with future maintenance and upgrades.

Việc ghi lại khả năng phục hồi giúp cho việc bảo trì và nâng cấp trong tương lai.

the study highlighted the limitations of current robustnesses approaches.

Nghiên cứu làm nổi bật những hạn chế của các phương pháp tiếp cận khả năng phục hồi hiện tại.

adding more robustnesses can increase the system's overall resilience.

Việc bổ sung thêm khả năng phục hồi có thể làm tăng tính linh hoạt tổng thể của hệ thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay