roccellas

[Mỹ]/rəu'tʃelə/
[Anh]/rəu'tʃelə/

Dịch

n. giống địa y được sử dụng để nhuộm

Cụm từ & Cách kết hợp

roccellas in bloom

roccellas nở hoa

roccellas garden path

đường đi trong vườn của roccellas

roccellas festival time

thời gian lễ hội của roccellas

roccellas art scene

cảnh nghệ thuật của roccellas

roccellas summer nights

đêm hè của roccellas

roccellas cultural heritage

di sản văn hóa của roccellas

roccellas local cuisine

ẩm thực địa phương của roccellas

roccellas scenic views

khung cảnh đẹp của roccellas

roccellas historical sites

các địa điểm lịch sử của roccellas

Câu ví dụ

roccellas are often used in traditional medicine.

roccellas thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many artists use roccellas for natural dyes.

nhiều nghệ sĩ sử dụng roccellas để tạo ra các thuốc nhuộm tự nhiên.

roccellas can be found in various ecosystems.

roccellas có thể được tìm thấy trong nhiều hệ sinh thái khác nhau.

she studied the properties of roccellas extensively.

Cô ấy đã nghiên cứu rộng rãi về các đặc tính của roccellas.

roccellas play a crucial role in biodiversity.

Roccellas đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học.

scientists are researching the benefits of roccellas.

các nhà khoa học đang nghiên cứu những lợi ích của roccellas.

roccellas have unique chemical compositions.

Roccellas có thành phần hóa học độc đáo.

in some cultures, roccellas are considered sacred.

trong một số nền văn hóa, roccellas được coi là thiêng.

roccellas are often harvested sustainably.

Roccellas thường được thu hoạch một cách bền vững.

she created beautiful artworks using roccellas.

Cô ấy đã tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp bằng cách sử dụng roccellas.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay