rockabilly

[Mỹ]/'rɒkəbɪlɪ/
[Anh]/'rɑkəbɪli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phong cách âm nhạc xuất phát từ miền đông nam Hoa Kỳ, kết hợp các yếu tố của nhạc rock và nhạc đồng quê
Word Forms
số nhiềurockabillies

Câu ví dụ

If you play bluegrass, rockabilly or baroque music, you owe it to yourself to play on a true, full set of all of gut strings.

Nếu bạn chơi nhạc bluegrass, rockabilly hoặc baroque, bạn nên chơi trên một bộ dây gut thực sự, đầy đủ.

She wore a vintage rockabilly dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy rockabilly cổ điển đến bữa tiệc.

The band played energetic rockabilly music all night.

Ban nhạc đã chơi nhạc rockabilly sôi động suốt đêm.

He styled his hair in a classic rockabilly pompadour.

Anh ấy đã để kiểu tóc pompadour rockabilly cổ điển.

The dance floor was filled with people doing the rockabilly dance.

Sàn nhảy tràn ngập những người đang nhảy điệu rockabilly.

She collects vintage rockabilly records.

Cô ấy sưu tầm đĩa rockabilly cổ điển.

The rockabilly festival attracted fans from all over the country.

Liên hoan rockabilly đã thu hút người hâm mộ từ khắp cả nước.

His guitar playing is heavily influenced by rockabilly music.

Phong cách chơi guitar của anh ấy chịu ảnh hưởng lớn từ nhạc rockabilly.

They are known for their rockabilly-inspired fashion sense.

Họ nổi tiếng với phong cách thời trang lấy cảm hứng từ rockabilly.

The club hosted a rockabilly night every month.

Câu lạc bộ tổ chức một đêm rockabilly hàng tháng.

She decorated her room with a rockabilly theme.

Cô ấy trang trí căn phòng của mình theo chủ đề rockabilly.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay