rockbeds

[Mỹ]/ˈrɒkbedz/
[Anh]/ˈrɑːkbedz/

Dịch

n. Các lớp hoặc cấu tạo đá nằm ngang, thường có nguồn gốc trầm tích, nằm song song với sự phân lớp của đá xung quanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient rockbeds

đá nền cổ đại

sedimentary rockbeds

đá nền trầm tích

rockbed layer

lớp đá nền

deep rockbeds

đá nền sâu

beneath rockbeds

dưới đá nền

rockbed formation

sự hình thành đá nền

rockbed system

hệ thống đá nền

rockbed deposits

chất lắng đọng đá nền

studying rockbeds

nghiên cứu đá nền

Câu ví dụ

the garden features beautiful rockbeds filled with drought-resistant plants.

Vườn có những lớp đá đẹp được trồng đầy các loại cây chịu hạn.

engineers designed effective rockbeds to improve drainage in the parking lot.

Kỹ sư đã thiết kế các lớp đá hiệu quả để cải thiện thoát nước trong bãi đỗ xe.

the hiking trail passes through natural rockbeds carved by ancient glaciers.

Con đường mạo hiểm đi qua các lớp đá tự nhiên được tạo ra bởi những khối băng cổ đại.

homeowners often choose rockbeds for low-maintenance landscaping projects.

Chủ nhà thường chọn các lớp đá cho các dự án cải tạo cảnh quan ít bảo trì.

the rockbed filtration system purifies water efficiently in the treatment plant.

Hệ thống lọc nước bằng lớp đá làm sạch nước hiệu quả trong nhà máy xử lý.

archaeologists discovered fossils embedded in the rockbeds of the canyon.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện hóa thạch được chôn vùi trong các lớp đá của thung lũng.

the construction team installed rockbeds beneath the foundation to prevent settling.

Đội xây dựng đã lắp đặt các lớp đá bên dưới móng để ngăn ngừa sự lún.

landscape architects recommend rockbeds for creating visual interest in dry climates.

Các kiến trúc sư cảnh quan khuyên dùng lớp đá để tạo điểm nhấn thị giác trong khí hậu khô hạn.

the river's rockbeds provide essential habitat for freshwater fish species.

Các lớp đá của con sông cung cấp môi trường sống thiết yếu cho các loài cá nước ngọt.

gardening experts suggest using mulch on rockbeds to retain moisture.

Các chuyên gia làm vườn khuyên sử dụng lớp phủ đất trên các lớp đá để giữ ẩm.

the geologist studied the layered rockbeds to determine the area's geological history.

Địa chất học đã nghiên cứu các lớp đá phân tầng để xác định lịch sử địa chất của khu vực.

rockbeds require minimal watering once established, making them eco-friendly choices.

Các lớp đá chỉ cần tưới nước tối thiểu sau khi được thiết lập, khiến chúng trở thành lựa chọn thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay