rockboot

[Mỹ]/ˈrɒkbuːt/
[Anh]/ˈrɑːkbuːt/

Dịch

n. Giày leo núi cổ cao được thiết kế cho việc leo vách đá, cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ cho mắt cá chân trong các hoạt động nhảy vách đá hoặc leo núi.
Các dạng của từ
số nhiềurockboots

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy rockboot

giày rockboot nặng

rockboots for climbing

giày rockboot cho leo núi

wearing rockboots

đeo giày rockboot

rockboot equipment

trang thiết bị rockboot

new rockboots

giày rockboot mới

rockboot sole

đế giày rockboot

leather rockboot

giày rockboot da

waterproof rockboot

giày rockboot chống nước

rockboot manufacturer

nha sản xuất giày rockboot

buy rockboots

mua giày rockboot

Câu ví dụ

penjelajah berpengalaman mengenakan rockboot yang kokoh selama pendakian gunung.

Một nhà thám hiểm giàu kinh nghiệm đang mặc đôi rockboot chắc chắn trong lúc leo núi.

saya perlu merusak rockboot baru saya sebelum ekspedisi panjang.

Tôi cần làm quen với đôi rockboot mới trước một chuyến thám hiểm dài.

rockboot tahan air ini menjaga kaki saya tetap kering sepanjang pendakian hujan.

Đôi rockboot chống nước này giúp chân tôi luôn khô ráo trong suốt chuyến leo núi mưa.

rockboot saya memberikan dukungan pergelangan kaki yang sangat baik di jalur berbatu.

Đôi rockboot của tôi cung cấp sự hỗ trợ tốt cho cổ chân trên các con đường đá.

sol grippy pada rockboot saya mencegah tergelincir di batu-batu lepas.

Đế bám chắc trên đôi rockboot của tôi giúp tôi không trượt trên các tảng đá trơn.

setelah bertahun-tahun penggunaan, rockboot favorit saya akhirnya aus.

Sau nhiều năm sử dụng, đôi rockboot yêu thích của tôi cuối cùng cũng đã mòn.

pemanjat profesional merekomendasikan penggunaan rockboot yang tepat untuk keamanan.

Các vận động viên chuyên nghiệp khuyên nên sử dụng đôi rockboot phù hợp để đảm bảo an toàn.

rockboot yang tahan lama dapat menahan kondisi pegunungan yang keras.

Đôi rockboot bền có thể chịu được điều kiện núi non khắc nghiệt.

saya selalu mengencangkan tali rockboot dengan erat sebelum mendaki lereng yang curam.

Tôi luôn siết chặt dây đeo rockboot thật chặt trước khi leo những con dốc đứng.

rockboot ringan ini membuat pendakian jarak jauh terasa lebih nyaman.

Đôi rockboot nhẹ này giúp chuyến leo núi dài trở nên thoải mái hơn.

rockboot saya memiliki sol tebal yang melindungi dari batu-batu tajam.

Đôi rockboot của tôi có đế dày để bảo vệ khỏi các tảng đá sắc.

desain rockboot modern telah meningkat signifikan selama bertahun-tahun.

Thiết kế của các đôi rockboot hiện đại đã được cải tiến đáng kể trong nhiều năm qua.

saya lebih memilih rockboot dengan sistem penguncian yang aman.

Tôi thích chọn rockboot có hệ thống khóa an toàn.

kualitas bahan rockboot menentukan kenyamanan sepanjang hari mendaki.

Chất lượng vật liệu của rockboot quyết định sự thoải mái trong suốt ngày leo núi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay