goes rockclimbing
đi leo vách đá
loves rockclimbing
thích leo vách đá
rockclimbs regularly
thường xuyên leo vách đá
rockclimbing gear
trang thiết bị leo vách đá
indoor rockclimbing
leo vách đá trong nhà
rockclimbing shoes
giày leo vách đá
rockclimbing gym
phòng gym leo vách đá
rockclimbing route
đường leo vách đá
expert rockclimber
nghệ nhân leo vách đá
goes rockclimbing
đi leo vách đá
loves rockclimbing
thích leo vách đá
rockclimbs regularly
thường xuyên leo vách đá
rockclimbing gear
trang thiết bị leo vách đá
indoor rockclimbing
leo vách đá trong nhà
rockclimbing shoes
giày leo vách đá
rockclimbing gym
phòng gym leo vách đá
rockclimbing route
đường leo vách đá
expert rockclimber
nghệ nhân leo vách đá
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay