rockclimbs

[Mỹ]/ˈrɒk.klɪmz/
[Anh]/ˈrɑːk.klɪmz/

Dịch

v. Dạng số thứ ba người của rockclimb
n. Số nhiều của rockclimb

Cụm từ & Cách kết hợp

goes rockclimbing

đi leo vách đá

loves rockclimbing

thích leo vách đá

rockclimbs regularly

thường xuyên leo vách đá

rockclimbing gear

trang thiết bị leo vách đá

indoor rockclimbing

leo vách đá trong nhà

rockclimbing shoes

giày leo vách đá

rockclimbing gym

phòng gym leo vách đá

rockclimbing route

đường leo vách đá

expert rockclimber

nghệ nhân leo vách đá

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay