rockcresses

[Mỹ]/ˈrɒkˌkrɛsɪz/
[Anh]/ˈrɑːkˌkrɛsɪz/

Dịch

n. danh từ số nhiều chỉ các loài cây có hoa thuộc chi Arabis và các chi liên quan trong họ Brassicaceae, thường mọc trên đá và tường.

Cụm từ & Cách kết hợp

growing rockcresses

Vietnamese_translation

rockcresses bloom

Vietnamese_translation

planting rockcresses

Vietnamese_translation

rockcresses in garden

Vietnamese_translation

wild rockcresses

Vietnamese_translation

rockcresses spread

Vietnamese_translation

rockcresses covered

Vietnamese_translation

yellow rockcresses

Vietnamese_translation

rockcresses thrive

Vietnamese_translation

rockcresses wilted

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the alpine rockcresses bloom vibrantly in the mountain meadows during early summer.

Loài hoa thạch cúc núi Alps nở rộ trong các thảo nguyên núi vào đầu mùa hè.

gardeners often plant yellow rockcresses along stone walls for natural decoration.

Những người làm vườn thường trồng thạch cúc vàng dọc theo tường đá để trang trí tự nhiên.

wild rockcresses can be found thriving in rocky crevices throughout the region.

Loài thạch cúc hoang dã có thể được tìm thấy phát triển mạnh mẽ trong các khe đá khắp khu vực.

the delicate purple rockcresses attract butterflies to the hillside garden.

Loài thạch cúc tím mong manh thu hút bướm đến khu vườn ven đồi.

spring arrives when the rockcresses begin to spread their colorful carpet across the terrain.

Mùa xuân đến khi thạch cúc bắt đầu lan rộng tấm thảm đầy màu sắc trên khắp địa hình.

these hardy rockcresses require minimal maintenance once established in well-drained soil.

Loài thạch cúc bền bỉ này chỉ cần ít bảo trì sau khi được trồng trên đất thoát nước tốt.

the botanist discovered several rare species of rockcresses during the mountain expedition.

Nhà thực vật học đã phát hiện ra một số loài thạch cúc quý hiếm trong chuyến thám hiểm núi.

many gardeners prefer rockcresses as ground cover because they prevent soil erosion effectively.

Nhiều người làm vườn ưa thích thạch cúc làm lớp phủ mặt đất vì chúng ngăn xói mòn đất hiệu quả.

the white rockcresses create a stunning contrast against the dark gray stones.

Loài thạch cúc trắng tạo ra sự tương phản ấn tượng với những tảng đá xám tối.

rockcresses typically flower from april through june in temperate climates.

Thạch cúc thường nở hoa từ tháng 4 đến tháng 6 trong các khí hậu ôn đới.

the climbing rockcresses add vertical interest to the rock garden design.

Loài thạch cúc leo giúp tăng tính thẩm mỹ theo chiều dọc trong thiết kế vườn đá.

these drought-tolerant rockcresses survive well in hot, sunny locations.

Loài thạch cúc chịu hạn này sống tốt trong các khu vực nóng và có ánh sáng đầy đủ.

the rockcresses form dense mats that suppress weed growth naturally.

Thạch cúc tạo thành những tấm thảm dày đặc ức chế sự phát triển của cỏ dại một cách tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay